Máy lạnh âm trần Midea MCFO-25CRN8 tiêu chuẩn 2.5Hp model 2026

Sản phẩm cùng seri. Bạn đang chọn công suất: 2.5HP

Giá gốc là: 18,500,000 ₫.Giá hiện tại là: 17,500,000 ₫.



    Thông số máy lạnh
    Model: MCFO-25CRN8
    Công suất máy: 2.5HP
    Công suất điện: 1900 W
    Công nghệ: Tiêu chuẩn
    Loại Gas: R32
    Kích thước dàn lạnh: 600 × 600 × 170mm
    Trọng lượng: 7 kg
    Kích thước dàn nóng: 1000 × 380 × 385 mm
    Trọng lượng: 48 kg
    Xuất xứ: TQ
    Bảo hành: 24 tháng

    Giao hàng và lắp đặt 45 phút.
    Cam kết hàng mới chính hãng 100%
    Giá bán lẻ luôn rẻ nhất
    Miễn phí vận chuyển bán kính 15Km
    Kỹ thuật đào tạo từ hãng, sử dụng thiết bị thi công chuyên dụng

    Máy lạnh âm trần Midea MCFO-25CRN8 là dòng máy 1 chiều (cooling only) công suất 24000 BTU (~2.5 HP) dùng cho không gian 30–40 m². Máy sử dụng gas R32 tiên tiến, tích hợp bơm thoát nước, chế độ Turbo làm lạnh nhanh, mặt nạ 360 độ phân bổ gió đều. Xuất xứ TQ 24 tháng. Phù hợp cho phòng họp lớn, văn phòng rộng, quán café/nhà hàng vừa đến lớn, hoặc showroom có nhu cầu làm lạnh công suất cao và ổn định.
    lap may lanh midea MCFO-20CRN8

    Thông số kỹ thuật chi tiết Midea MCFO-25CRN8

    Thông tin chung

    Tiêu chỉ Chi tiết
    Hãng sản xuất Midea (liên doanh Midea-Toshiba-Carrier)
    Mã sản phẩm MCFO-25CRN8
    Loại máy Âm trần (Cassette) — 1 chiều (Cooling only)
    Công suất 24.000 BTU/h ≈ 2.5 HP ≈ 7.0 kW (làm lạnh)
    Xuất xứ Việt Nam (sản xuất và lắp ráp)
    Bảo hành 24 tháng chính hãng
    Model năm 2026

    Thông số điện

    Tiêu chỉ Chi tiết
    Điện áp 220 V, 1 pha, 50 Hz
    Công suất tiêu thụ (Rated) ~1.9–2.3 kW (tối đa)
    Công suất tiêu thụ (Thực tế) 1.5–1.9 kW (chạy liên tục)
    Dòng điện (Rated) ~9–10.5 A
    Độ bảo vệ IP21 (chống nước bắn nhẹ)

    Ghi chú: Tiêu thụ điện thực tế phụ thuộc chế độ hoạt động (Cooling vs Turbo) và nhiệt độ đặt. Chế độ Turbo tốn điện 15–20% hơn chế độ Cooling thường.

    Thông số làm lạnh và không khí

    Tiêu chỉ Chi tiết
    Khả năng làm lạnh (Cooling Capacity) 24.000 BTU/h = 7.0 kW
    Lưu lượng gió (Airflow) ~10.5 m³/s
    Mức độ ồn (Sound Level) ~43 dB (ở chế độ thấp) đến 52 dB (chế độ cao)
    Phạm vi nhiệt độ 16°C – 32°C
    Độ ẩm hoạt động 20% – 80% RH
    Chất làm lạnh (Refrigerant) R32 (GWP = 675, thân thiện môi trường)

    Kích thước và trọng lượng

    Tiêu chỉ Chi tiết
    Kích thước (dàn lạnh) 600 × 600 × 170 mm (chuẩn cassette)
    Kích thước (dàn nóng ngoài) 1000 × 380 × 385 mm
    Trọng lượng (dàn lạnh) ~7 kg
    Trọng lượng (dàn nóng) ~48 kg
    Chiều sâu lắp đặt cần Trên 200 mm (trong trần/sàn)

    Tính năng và công nghệ

    Tính năng Mô tả
    Chế độ Turbo Cooling Tăng công suất làm lạnh 30% so với bình thường, hạ nhiệt phòng nhanh chóng (5–10 phút)
    Mặt nạ 360 độ Cửa gió 4 hướng + tấm thoát khí 360° giúp phân bổ luồng gió đều khắp phòng rộng
    Bơm thoát nước tích hợp Có thể nâng mực nước ngưng tụ lên 750 mm (cao hơn vị trí lắp đặt)
    Chế độ Dry (Hút ẩm) Giữ cho phòng khô ráo khi không cần làm lạnh
    Chế độ Sleep Tự động tăng 1°C sau 30 phút để tiết kiệm điện
    Auto Restart Tự động khởi động lại khi có điện sau khi mất điện
    Gas R32 Làm lạnh nhanh hơn R22/R410A, thân thiện môi trường
    Ống dẫn gas đồng Tiết kiệm điện, hoạt động bền bỉ, ít bị tắc

    Ứng dụng và phù hợp cho không gian nào?

    Máy lạnh Midea MCFO-25CRN8 24000 BTU được thiết kế cho không gian lớn hơn so với MCFO-20CRN8:

    1. Phòng họp lớn / Hội thảo đa chức năng

    • Diện tích 30–40 m² (khoảng 6m × 6m–7m × 6m)
    • Công suất cao đủ để làm lạnh đều cho 20–30 người
    • Chế độ Turbo giúp nhanh chóng hạ nhiệt khi khí phòng nóng lên do hoạt động
    • Âm trần giúp tiết kiệm không gian, tạo thẩm mỹ cao

    2. Văn phòng rộng / Phòng thiết kế lớn

    • Kỹ sư, designer, lập trình viên làm việc nhóm cần môi trường lạnh và yên tĩnh
    • Mức độ ồn thấp (43–52 dB) không làm phiền người làm việc
    • Lưu lượng gió lớn (10.5 m³/s) giúp làm lạnh nhanh mà không gây khó chịu
    • Hoạt động ổn định suốt ngày 8–10 tiếng không gián đoạn

    3. Quán café / Nhà hàng vừa đến lớn

    • Phòng chính hoặc toàn bộ không gian nhỏ (30–40 m²)
    • Đủ công suất để làm lạnh cho 15–25 khách hàng
    • Âm trần tạo không gian gọn gàng, hiện đại, không cảm giác “hành công”
    • Chế độ Dry hiệu quả trong mùa mưa, giữ không gian thoáng đạt

    4. Showroom / Cửa hàng bán hàng

    • Diện tích 30–40 m²: trưng bày sản phẩm mà không chật chội
    • Công suất cao: khách hàng luôn cảm thấy thoải mái, không nóng bức
    • Làm lạnh nhanh: khi cửa hàng vừa mở, phòng đạt nhiệt độ lý tưởng trong 5–10 phút

    5. Phòng xông hơi / Spa vừa

    • Chế độ Dry tự động khử ẩm khi khách xông tắm
    • Làm lạnh mặt bằng không khí lạnh mềm (gió từ 4 hướng)
    • Dùng chế độ Sleep ban đêm để tiết kiệm điện

    Không phù hợp với:

    • Phòng nhỏ (dưới 15 m²) → máy mệt, lãng phí điện
    • Phòng siêu lớn (trên 50 m²) → không đủ công suất
    • Không gian không có sẵn trần (nhà cấp 4, nhà gỗ) → cần trần kỹ thuật

    Ưu điểm và Tính năng nổi bật

    1. Công suất 24000 BTU — Làm lạnh mạnh mẽ cho phòng lớn

    So với MCFO-20CRN8 (18000 BTU), MCFO-25CRN8 tăng 33% công suất làm lạnh.

    Con số: Từ 18000 BTU lên 24000 BTU = phòng 30–40 m² được làm lạnh đủ và nhanh, thay vì phòng 20–30 m² như trước.

    2. Chế độ Turbo Cooling — Làm lạnh siêu tốc

    Chế độ Turbo tăng công suất máy lên mức tối đa, giúp hạ nhiệt phòng 30% nhanh hơn so với chế độ Cooling bình thường.

    Ứng dụng thực tế: Sáng sớm khi mở cửa hàng/văn phòng từ ngoài nóng (35–38°C), máy chỉ cần 5–10 phút để phòng đạt 26°C, khách hàng vừa bước vào đã cảm thấy mát lạnh.

    3. Bơm thoát nước tích hợp — Lắp đặt dễ dàng

    MCFO-25CRN8 có bơm điện tích hợp có thể nâng nước ngưng tụ lên tới 750 mm so với vị trí máy.

    Lợi ích:

    • Không cần khoét hố/lắp ống dẫn ngoài phức tạp
    • Tiết kiệm 500.000–1.000.000 đ chi phí thi công so với máy thường
    • Lắp đặt nhanh gọn, không xâm phạm cấu trúc nhà

    4. Gas R32 — Thế hệ mới, hiệu suất cao

    R32 là gas làm lạnh thế hệ mới:

    • Hiệu suất cao hơn 112% so với R410A (gas cũ)
    • Tiêu thụ điện chỉ 92% so với R410A → tiết kiệm ~10% hoá đơn điện
    • GWP = 675 (thấp hơn R410A 3 lần) → thân thiện môi trường
    • Không ODP (zero ozone damage) → không phá huỷ tầng ozone

    5. Mặt nạ 360 độ — Phân bổ gió đều khắp phòng lớn

    Máy cassette thường chỉ thổi gió từ một hướng. MCFO-25CRN8 có:

    • 4 cửa gió thương lược có thể điều chỉnh hướng thổi riêng lẻ
    • Tấm thoát khí 360 độ giúp luồng gió lan tỏa đều khắp phòng rộng
    • Lưu lượng gió 10.5 m³/s (cao hơn MCFO-20CRN8 25%) → gió mạnh hơn nhưng vẫn dễ chịu

    Chi phí vận hành và tiêu thụ điện

    Bảng tính tiêu thụ điện Midea MCFO-25CRN8

    Giả sử máy chạy 8 giờ/ngày, giá điện EVN 2026 = 2.909 đ/kWh (công tơ thẻ trả trước):

    Chế độ Công suất 8h/ngày 30 ngày/tháng 365 ngày/năm
    Cooling thường (60%) 1.3 kW 30.254₫ 907.620₫ 11.032.546₫
    Cooling cao (85%) 1.8 kW 41.890₫ 1.256.700₫ 15.272.850₫
    Turbo (100%) 2.2 kW 51.158₫ 1.534.740₫ 18.672.670₫
    Dry/Sleep (35%) 0.7 kW 16.331₫ 489.930₫ 5.961.415₫

    Chi phí cụ thể (Scenario thực tế văn phòng):

    • Sử dụng: 1 giờ Turbo (sáng) + 5 giờ Cooling cao (chính giữa) + 2 giờ Cooling thường (chiều)
    • Tiêu thụ: 2.2×1 + 1.8×5 + 1.3×2 = 2.2 + 9 + 2.6 = 13.8 kWh/ngày
    • Chi phí: 13.8 × 2.909 = 40.144 đ/ngày ≈ 1.204.320 đ/tháng

    So sánh với MCFO-20CRN8:

    • MCFO-25CRN8: ~1.2 triệu đ/tháng (cho phòng 30–40 m²)
    • MCFO-20CRN8: ~750k đ/tháng (cho phòng 20–30 m²)
    • Hiệu quả: MCFO-25CRN8 tốn thêm ~450k/tháng nhưng có công suất gấp 1.33 lần → giá trị lợi thế cao

    Quy trình lắp đặt Midea MCFO-25CRN8

    Bước 1: Khảo sát và tư vấn (Miễn phí)

    Mục đích: Xác định vị trí lắp đặt tối ưu, đánh giá điều kiện kỹ thuật

    Nội dung:

    • Kiểm tra độ dày trần, cấu trúc chịu tải (dàn nóng ngoài nặng ~48 kg)
    • Đo diện tích phòng, xác định lưu lượng gió cần thiết
    • Xác định vị trí dàn nóng ngoài (gió, chống mưa, đủ khoảng cách từ trục)
    • Lập phương án dẫn ống gas, ống nước, dây điện an toàn
    • Tư vấn giá và chi phí lắp đặt

    Bước 2–7: Chuẩn bị vật tư, cắt trần, lắp dàn, nối ống, kiểm tra

    Quy trình tương tự MCFO-20CRN8, nhưng lưu ý:

    • Dàn nóng nặng hơn: 48 kg (vs 40 kg MCFO-20CRN8) → cần khung đế bền hơn
    • Dòng điện cao hơn: ~9–10.5 A (vs 7–8 A) → cần dây điện 2.5 mm² (có thể chỉ cần 2.0 mm² cho MCFO-20CRN8)
    • Nạp gas nhiều hơn: ~2.2–2.6 kg R32 (vs 1.8–2.2 kg MCFO-20CRN8)

    Thời gian toàn bộ: 6–8 giờ (ngày hôm đó)


    Hướng dẫn sử dụng và Bảo trì định kỳ

    Hướng dẫn sử dụng hàng ngày

    Đặt nhiệt độ hợp lý:

    • Văn phòng/phòng họp: 25–26°C (thoải mái làm việc, tiết kiệm điện 10–15%)
    • Quán café/nhà hàng: 24–25°C (khách cảm thấy mát lạnh)
    • Ban đêm: Dùng chế độ Sleep (tự động tăng nhiệt độ 1°C mỗi 30 phút)

    Sử dụng chế độ Turbo:

    • Khi: Sáng sớm vừa mở cửa hàng/văn phòng, hoặc khi có khách tập trung đột ngột
    • Bao lâu: 10–15 phút rồi tắt về chế độ Cooling thường
    • Tránh: Để Turbo suốt ngày → tốn điện, máy mệt

    Sử dụng chế độ Dry:

    • Khi: Mùa mưa, phòng ẩm trên 70% RH
    • Tác dụng: Máy chỉ chạy máy nén để hút ẩm, không làm lạnh mạnh
    • Tiết kiệm: Tiêu thụ điện chỉ ~35% chế độ Cooling

    Điều chỉnh hướng gió:

    • Tránh: Thổi trực tiếp vào người
    • Lý tưởng: Điều chỉnh 4 cửa để gió phân tán khắp phòng lớn
    • Dùng: Chế độ Auto (xoay tự động) nếu có

    Bảo trì định kỳ (Rất quan trọng)

    Hàng tuần — Vệ sinh bộ lọc:

    Lý do: Bộ lọc bẩn làm giảm lưu lượng gío 20–30%, máy phải chạy harder → tốn 15–30% điện thêm.

    Cách: Tắt máy → Tháo bộ lọc → Rửa nước sạch (không xà phòng) → Để khô ráo → Lắp lại

    Thời gian: 5–10 phút

    Hàng tháng — Vệ sinh dàn lạnh:

    Lý do: Dàn lạnh bẩn cản trở trao đổi nhiệt, máy tốn thêm 10–20% điện.

    Cách: Tắt máy → Phun dung dịch vệ sinh dàn (mua ở shop, ~50–100k/lon) → Để 10 phút → Phun nước sạch từ từ xuống → Để khô

    Thời gian: 30 phút

    Hàng 6 tháng — Kiểm tra toàn bộ hệ thống:

    Yêu cầu kỹ thuật viên chuyên môn:

    • Kiểm tra áp suất gas High Side và Low Side
    • Kiểm tra dòng điện hoạt động (có bất thường không)
    • Kiểm tra ống dẫn (có rò rỉ, tắc không)
    • Vệ sinh dàn nóng ngoài (rửa nước)

    Chi phí: 300.000–500.000 đ/lần

    Hàng năm — Bảo dưỡng định kỳ:

    Hợp tác với trung tâm bảo hành Midea:

    • Thay dầu máy nén (nếu cần)
    • Kiểm tra van xả khí
    • Kiểm tra lực kéo dây điện, cầu chì

    Chi phí: 500.000–800.000 đ/lần


    Câu hỏi thường gặp (FAQ)

    Q1: MCFO-25CRN8 phù hợp cho phòng bao nhiêu m²?

    A: Phù hợp cho phòng 30–40 m² (khoảng 6m × 6m–7m × 6m).

    • Phòng 25–30 m²: Máy chạy 70% thời gian, vẫn làm lạnh tốt
    • Phòng 30–40 m²: Máy chạy 80–100% thời gian, phù hợp nhất
    • Phòng 45 m² trở lên: Máy phải chạy 100% suốt ngày, không đủ công suất, nên chọn 28000 BTU hoặc 36000 BTU
    Q2: Nên chọn MCFO-20CRN8 hay MCFO-25CRN8?

    A: Tùy diện tích phòng:

    • MCFO-20CRN8 (18000 BTU): Cho phòng 20–30 m². Chi phí lắp + chạy rẻ hơn, phù hợp phòng họp nhỏ, quán nhỏ
    • MCFO-25CRN8 (24000 BTU): Cho phòng 30–40 m². Công suất mạnh hơn 33%, làm lạnh nhanh hơn, phù hợp không gian lớn, nhiều người

    Lời khuyên: Khảo sát kỹ thuật viên miễn phí để đo chính xác.

    Q3: Máy MCFO-25CRN8 có thể lắp vào trần không chịu tải được không?

    A: KHÔNG được. Dàn lạnh nặng ~7 kg, nhưng dàn nóng ngoài nặng ~48 kg (nặng hơn MCFO-20CRN8 8 kg).

    • Trần phải chịu được ít nhất 50 kg trên một điểm lắp
    • Trần gỗ/nhôm yếu có thể sập → nguy hiểm
    • Nếu trần yếu, phải làm thêm dầm/khung đỡ → tốn công

    Cách check: Liên hệ kỹ thuật viên khảo sát trực tiếp, không nên tự quyết định.

    Q4: Máy MCFO-25CRN8 có sưởi được không?
    A: Không, model này là 1 chiều (cooling only). Nếu cần sưởi, chọn model Midea khác có chữ “H” hoặc “2 chiều” trong tên. Chi phí sẽ cao hơn ~3–5 triệu đ.
    Q5: Máy MCFO-25CRN8 có WiFi/Smart không?
    A: Bản tiêu chuẩn không có, chỉ có remote dây tiêu chuẩn. Bạn có thể mua remote hồng ngoại WiFi bên ngoài (~500k) để điều khiển qua điện thoại.
    Q6: Máy MCFO-25CRN8 có thể thay gas R410A được không?

    A: KHÔNG được phép. Máy được thiết kế dành riêng cho gas R32. Nếu nạp R410A:

    • Áp suất vượt quá → máy hỏng
    • Hiệu suất giảm, rò rỉ, tắc ống
    • Hủy bỏ bảo hành

    An toàn: Nếu máy hỏng do thiếu gas, liên hệ kỹ thuật viên ủy quyền Midea để nạp gas R32 chính hãng.

    Q7: Khoảng cách an toàn giữa dàn nóng ngoài và cây cối/tường?

    A: Để máy hoạt động tối ưu:

    Vị trí Khoảng cách tối thiểu
    Trên dưới 0.3 m từ nền
    Trước sau (hướng thổi) 0.5–1 m từ tường/cây
    Trái phải 0.3–0.5 m
    Trên đầu 1 m (không che mái)
    Q8: Nếu máy hỏng trong thời gian bảo hành, phải chờ bao lâu sửa?

    A: Với dịch vụ ủy quyền Midea của Máy Lạnh 24H:

    • Gọi báo hỏng: Ngay lập tức (hỗ trợ qua điện thoại)
    • Kỹ thuật viên tới: Trong vòng 4–8 giờ (TP.HCM)
    • Sửa chữa: Đa số hỏng được sửa cùng ngày (1–2 giờ)
    • Nếu cần thay linh kiện: Thay ngay nếu có sẵn; nếu không thì đặt hàng và sửa trong 1–2 ngày
    Q9: Máy MCFO-25CRN8 tốn điện bao nhiêu so với MCFO-20CRN8?

    A: Scenario thực tế:

    • MCFO-20CRN8: ~750.000 đ/tháng (8h/ngày, chế độ thường)
    • MCFO-25CRN8: ~1.200.000 đ/tháng (8h/ngày, chế độ cao hơn)
    • Chênh lệch: +450.000 đ/tháng, nhưng công suất gấp 1.33 lần → giá trị cạnh tranh
    Q10: Có nên mua bảo hành mở rộng sau 24 tháng không?

    A: Nên, đặc biệt nếu máy chạy liên tục 8+ giờ/ngày hoặc phòng có độ ẩm cao.

    • Giá: ~1.5–2.3 triệu đ/năm
    • Lợi ích: Không phải chi phí sửa chữa bất ngờ (thường 3–5 triệu đ)

    Xem thêm >>> May lanh am tran

      THÔNG TIN LIÊN HỆ

      CTY TNHH TM MÁY LẠNH 24H

      89/1 Vườn Chuối, Phường Bàn Cờ (Q3), TP.HCM

      ĐT: 0944 332 332 - 0901 044 044

      ĐT: Than Phiền/Bảo Hành: 0977 777 332

      Website: www.maylanhgiasi.com

      Email: kd.maylanhgiasi@gmail.com

      Chưa có đánh giá nào.

      Be the first to review “Máy lạnh âm trần Midea MCFO-25CRN8 tiêu chuẩn 2.5Hp model 2026”

      Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *