Thông số kỹ thuật chi tiết Midea MCFO-25CRN8
Thông tin chung
| Tiêu chỉ | Chi tiết |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Midea (liên doanh Midea-Toshiba-Carrier) |
| Mã sản phẩm | MCFO-25CRN8 |
| Loại máy | Âm trần (Cassette) — 1 chiều (Cooling only) |
| Công suất | 24.000 BTU/h ≈ 2.5 HP ≈ 7.0 kW (làm lạnh) |
| Xuất xứ | Việt Nam (sản xuất và lắp ráp) |
| Bảo hành | 24 tháng chính hãng |
| Model năm | 2026 |
Thông số điện
| Tiêu chỉ | Chi tiết |
|---|---|
| Điện áp | 220 V, 1 pha, 50 Hz |
| Công suất tiêu thụ (Rated) | ~1.9–2.3 kW (tối đa) |
| Công suất tiêu thụ (Thực tế) | 1.5–1.9 kW (chạy liên tục) |
| Dòng điện (Rated) | ~9–10.5 A |
| Độ bảo vệ | IP21 (chống nước bắn nhẹ) |
Ghi chú: Tiêu thụ điện thực tế phụ thuộc chế độ hoạt động (Cooling vs Turbo) và nhiệt độ đặt. Chế độ Turbo tốn điện 15–20% hơn chế độ Cooling thường.
Thông số làm lạnh và không khí
| Tiêu chỉ | Chi tiết |
|---|---|
| Khả năng làm lạnh (Cooling Capacity) | 24.000 BTU/h = 7.0 kW |
| Lưu lượng gió (Airflow) | ~10.5 m³/s |
| Mức độ ồn (Sound Level) | ~43 dB (ở chế độ thấp) đến 52 dB (chế độ cao) |
| Phạm vi nhiệt độ | 16°C – 32°C |
| Độ ẩm hoạt động | 20% – 80% RH |
| Chất làm lạnh (Refrigerant) | R32 (GWP = 675, thân thiện môi trường) |
Kích thước và trọng lượng
| Tiêu chỉ | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước (dàn lạnh) | 600 × 600 × 170 mm (chuẩn cassette) |
| Kích thước (dàn nóng ngoài) | 1000 × 380 × 385 mm |
| Trọng lượng (dàn lạnh) | ~7 kg |
| Trọng lượng (dàn nóng) | ~48 kg |
| Chiều sâu lắp đặt cần | Trên 200 mm (trong trần/sàn) |
Tính năng và công nghệ
| Tính năng | Mô tả |
|---|---|
| Chế độ Turbo Cooling | Tăng công suất làm lạnh 30% so với bình thường, hạ nhiệt phòng nhanh chóng (5–10 phút) |
| Mặt nạ 360 độ | Cửa gió 4 hướng + tấm thoát khí 360° giúp phân bổ luồng gió đều khắp phòng rộng |
| Bơm thoát nước tích hợp | Có thể nâng mực nước ngưng tụ lên 750 mm (cao hơn vị trí lắp đặt) |
| Chế độ Dry (Hút ẩm) | Giữ cho phòng khô ráo khi không cần làm lạnh |
| Chế độ Sleep | Tự động tăng 1°C sau 30 phút để tiết kiệm điện |
| Auto Restart | Tự động khởi động lại khi có điện sau khi mất điện |
| Gas R32 | Làm lạnh nhanh hơn R22/R410A, thân thiện môi trường |
| Ống dẫn gas đồng | Tiết kiệm điện, hoạt động bền bỉ, ít bị tắc |
Ứng dụng và phù hợp cho không gian nào?
Máy lạnh Midea MCFO-25CRN8 24000 BTU được thiết kế cho không gian lớn hơn so với MCFO-20CRN8:
1. Phòng họp lớn / Hội thảo đa chức năng
- Diện tích 30–40 m² (khoảng 6m × 6m–7m × 6m)
- Công suất cao đủ để làm lạnh đều cho 20–30 người
- Chế độ Turbo giúp nhanh chóng hạ nhiệt khi khí phòng nóng lên do hoạt động
- Âm trần giúp tiết kiệm không gian, tạo thẩm mỹ cao
2. Văn phòng rộng / Phòng thiết kế lớn
- Kỹ sư, designer, lập trình viên làm việc nhóm cần môi trường lạnh và yên tĩnh
- Mức độ ồn thấp (43–52 dB) không làm phiền người làm việc
- Lưu lượng gió lớn (10.5 m³/s) giúp làm lạnh nhanh mà không gây khó chịu
- Hoạt động ổn định suốt ngày 8–10 tiếng không gián đoạn
3. Quán café / Nhà hàng vừa đến lớn
- Phòng chính hoặc toàn bộ không gian nhỏ (30–40 m²)
- Đủ công suất để làm lạnh cho 15–25 khách hàng
- Âm trần tạo không gian gọn gàng, hiện đại, không cảm giác “hành công”
- Chế độ Dry hiệu quả trong mùa mưa, giữ không gian thoáng đạt
4. Showroom / Cửa hàng bán hàng
- Diện tích 30–40 m²: trưng bày sản phẩm mà không chật chội
- Công suất cao: khách hàng luôn cảm thấy thoải mái, không nóng bức
- Làm lạnh nhanh: khi cửa hàng vừa mở, phòng đạt nhiệt độ lý tưởng trong 5–10 phút
5. Phòng xông hơi / Spa vừa
- Chế độ Dry tự động khử ẩm khi khách xông tắm
- Làm lạnh mặt bằng không khí lạnh mềm (gió từ 4 hướng)
- Dùng chế độ Sleep ban đêm để tiết kiệm điện
Không phù hợp với:
- Phòng nhỏ (dưới 15 m²) → máy mệt, lãng phí điện
- Phòng siêu lớn (trên 50 m²) → không đủ công suất
- Không gian không có sẵn trần (nhà cấp 4, nhà gỗ) → cần trần kỹ thuật
Ưu điểm và Tính năng nổi bật
1. Công suất 24000 BTU — Làm lạnh mạnh mẽ cho phòng lớn
So với MCFO-20CRN8 (18000 BTU), MCFO-25CRN8 tăng 33% công suất làm lạnh.
Con số: Từ 18000 BTU lên 24000 BTU = phòng 30–40 m² được làm lạnh đủ và nhanh, thay vì phòng 20–30 m² như trước.
2. Chế độ Turbo Cooling — Làm lạnh siêu tốc
Chế độ Turbo tăng công suất máy lên mức tối đa, giúp hạ nhiệt phòng 30% nhanh hơn so với chế độ Cooling bình thường.
Ứng dụng thực tế: Sáng sớm khi mở cửa hàng/văn phòng từ ngoài nóng (35–38°C), máy chỉ cần 5–10 phút để phòng đạt 26°C, khách hàng vừa bước vào đã cảm thấy mát lạnh.
3. Bơm thoát nước tích hợp — Lắp đặt dễ dàng
MCFO-25CRN8 có bơm điện tích hợp có thể nâng nước ngưng tụ lên tới 750 mm so với vị trí máy.
Lợi ích:
- Không cần khoét hố/lắp ống dẫn ngoài phức tạp
- Tiết kiệm 500.000–1.000.000 đ chi phí thi công so với máy thường
- Lắp đặt nhanh gọn, không xâm phạm cấu trúc nhà
4. Gas R32 — Thế hệ mới, hiệu suất cao
R32 là gas làm lạnh thế hệ mới:
- Hiệu suất cao hơn 112% so với R410A (gas cũ)
- Tiêu thụ điện chỉ 92% so với R410A → tiết kiệm ~10% hoá đơn điện
- GWP = 675 (thấp hơn R410A 3 lần) → thân thiện môi trường
- Không ODP (zero ozone damage) → không phá huỷ tầng ozone
5. Mặt nạ 360 độ — Phân bổ gió đều khắp phòng lớn
Máy cassette thường chỉ thổi gió từ một hướng. MCFO-25CRN8 có:
- 4 cửa gió thương lược có thể điều chỉnh hướng thổi riêng lẻ
- Tấm thoát khí 360 độ giúp luồng gió lan tỏa đều khắp phòng rộng
- Lưu lượng gió 10.5 m³/s (cao hơn MCFO-20CRN8 25%) → gió mạnh hơn nhưng vẫn dễ chịu
Chi phí vận hành và tiêu thụ điện
Bảng tính tiêu thụ điện Midea MCFO-25CRN8
Giả sử máy chạy 8 giờ/ngày, giá điện EVN 2026 = 2.909 đ/kWh (công tơ thẻ trả trước):
| Chế độ | Công suất | 8h/ngày | 30 ngày/tháng | 365 ngày/năm |
|---|---|---|---|---|
| Cooling thường (60%) | 1.3 kW | 30.254₫ | 907.620₫ | 11.032.546₫ |
| Cooling cao (85%) | 1.8 kW | 41.890₫ | 1.256.700₫ | 15.272.850₫ |
| Turbo (100%) | 2.2 kW | 51.158₫ | 1.534.740₫ | 18.672.670₫ |
| Dry/Sleep (35%) | 0.7 kW | 16.331₫ | 489.930₫ | 5.961.415₫ |
Chi phí cụ thể (Scenario thực tế văn phòng):
- Sử dụng: 1 giờ Turbo (sáng) + 5 giờ Cooling cao (chính giữa) + 2 giờ Cooling thường (chiều)
- Tiêu thụ: 2.2×1 + 1.8×5 + 1.3×2 = 2.2 + 9 + 2.6 = 13.8 kWh/ngày
- Chi phí: 13.8 × 2.909 = 40.144 đ/ngày ≈ 1.204.320 đ/tháng
So sánh với MCFO-20CRN8:
- MCFO-25CRN8: ~1.2 triệu đ/tháng (cho phòng 30–40 m²)
- MCFO-20CRN8: ~750k đ/tháng (cho phòng 20–30 m²)
- Hiệu quả: MCFO-25CRN8 tốn thêm ~450k/tháng nhưng có công suất gấp 1.33 lần → giá trị lợi thế cao
Quy trình lắp đặt Midea MCFO-25CRN8
Bước 1: Khảo sát và tư vấn (Miễn phí)
Mục đích: Xác định vị trí lắp đặt tối ưu, đánh giá điều kiện kỹ thuật
Nội dung:
- Kiểm tra độ dày trần, cấu trúc chịu tải (dàn nóng ngoài nặng ~48 kg)
- Đo diện tích phòng, xác định lưu lượng gió cần thiết
- Xác định vị trí dàn nóng ngoài (gió, chống mưa, đủ khoảng cách từ trục)
- Lập phương án dẫn ống gas, ống nước, dây điện an toàn
- Tư vấn giá và chi phí lắp đặt
Bước 2–7: Chuẩn bị vật tư, cắt trần, lắp dàn, nối ống, kiểm tra
Quy trình tương tự MCFO-20CRN8, nhưng lưu ý:
- Dàn nóng nặng hơn: 48 kg (vs 40 kg MCFO-20CRN8) → cần khung đế bền hơn
- Dòng điện cao hơn: ~9–10.5 A (vs 7–8 A) → cần dây điện 2.5 mm² (có thể chỉ cần 2.0 mm² cho MCFO-20CRN8)
- Nạp gas nhiều hơn: ~2.2–2.6 kg R32 (vs 1.8–2.2 kg MCFO-20CRN8)
Thời gian toàn bộ: 6–8 giờ (ngày hôm đó)
Hướng dẫn sử dụng và Bảo trì định kỳ
Hướng dẫn sử dụng hàng ngày
Đặt nhiệt độ hợp lý:
- Văn phòng/phòng họp: 25–26°C (thoải mái làm việc, tiết kiệm điện 10–15%)
- Quán café/nhà hàng: 24–25°C (khách cảm thấy mát lạnh)
- Ban đêm: Dùng chế độ Sleep (tự động tăng nhiệt độ 1°C mỗi 30 phút)
Sử dụng chế độ Turbo:
- Khi: Sáng sớm vừa mở cửa hàng/văn phòng, hoặc khi có khách tập trung đột ngột
- Bao lâu: 10–15 phút rồi tắt về chế độ Cooling thường
- Tránh: Để Turbo suốt ngày → tốn điện, máy mệt
Sử dụng chế độ Dry:
- Khi: Mùa mưa, phòng ẩm trên 70% RH
- Tác dụng: Máy chỉ chạy máy nén để hút ẩm, không làm lạnh mạnh
- Tiết kiệm: Tiêu thụ điện chỉ ~35% chế độ Cooling
Điều chỉnh hướng gió:
- Tránh: Thổi trực tiếp vào người
- Lý tưởng: Điều chỉnh 4 cửa để gió phân tán khắp phòng lớn
- Dùng: Chế độ Auto (xoay tự động) nếu có
Bảo trì định kỳ (Rất quan trọng)
Hàng tuần — Vệ sinh bộ lọc:
Lý do: Bộ lọc bẩn làm giảm lưu lượng gío 20–30%, máy phải chạy harder → tốn 15–30% điện thêm.
Cách: Tắt máy → Tháo bộ lọc → Rửa nước sạch (không xà phòng) → Để khô ráo → Lắp lại
Thời gian: 5–10 phút
Hàng tháng — Vệ sinh dàn lạnh:
Lý do: Dàn lạnh bẩn cản trở trao đổi nhiệt, máy tốn thêm 10–20% điện.
Cách: Tắt máy → Phun dung dịch vệ sinh dàn (mua ở shop, ~50–100k/lon) → Để 10 phút → Phun nước sạch từ từ xuống → Để khô
Thời gian: 30 phút
Hàng 6 tháng — Kiểm tra toàn bộ hệ thống:
Yêu cầu kỹ thuật viên chuyên môn:
- Kiểm tra áp suất gas High Side và Low Side
- Kiểm tra dòng điện hoạt động (có bất thường không)
- Kiểm tra ống dẫn (có rò rỉ, tắc không)
- Vệ sinh dàn nóng ngoài (rửa nước)
Chi phí: 300.000–500.000 đ/lần
Hàng năm — Bảo dưỡng định kỳ:
Hợp tác với trung tâm bảo hành Midea:
- Thay dầu máy nén (nếu cần)
- Kiểm tra van xả khí
- Kiểm tra lực kéo dây điện, cầu chì
Chi phí: 500.000–800.000 đ/lần
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
A: Phù hợp cho phòng 30–40 m² (khoảng 6m × 6m–7m × 6m).
- Phòng 25–30 m²: Máy chạy 70% thời gian, vẫn làm lạnh tốt
- Phòng 30–40 m²: Máy chạy 80–100% thời gian, phù hợp nhất
- Phòng 45 m² trở lên: Máy phải chạy 100% suốt ngày, không đủ công suất, nên chọn 28000 BTU hoặc 36000 BTU
A: Tùy diện tích phòng:
- MCFO-20CRN8 (18000 BTU): Cho phòng 20–30 m². Chi phí lắp + chạy rẻ hơn, phù hợp phòng họp nhỏ, quán nhỏ
- MCFO-25CRN8 (24000 BTU): Cho phòng 30–40 m². Công suất mạnh hơn 33%, làm lạnh nhanh hơn, phù hợp không gian lớn, nhiều người
Lời khuyên: Khảo sát kỹ thuật viên miễn phí để đo chính xác.
A: KHÔNG được. Dàn lạnh nặng ~7 kg, nhưng dàn nóng ngoài nặng ~48 kg (nặng hơn MCFO-20CRN8 8 kg).
- Trần phải chịu được ít nhất 50 kg trên một điểm lắp
- Trần gỗ/nhôm yếu có thể sập → nguy hiểm
- Nếu trần yếu, phải làm thêm dầm/khung đỡ → tốn công
Cách check: Liên hệ kỹ thuật viên khảo sát trực tiếp, không nên tự quyết định.
A: KHÔNG được phép. Máy được thiết kế dành riêng cho gas R32. Nếu nạp R410A:
- Áp suất vượt quá → máy hỏng
- Hiệu suất giảm, rò rỉ, tắc ống
- Hủy bỏ bảo hành
An toàn: Nếu máy hỏng do thiếu gas, liên hệ kỹ thuật viên ủy quyền Midea để nạp gas R32 chính hãng.
A: Để máy hoạt động tối ưu:
| Vị trí | Khoảng cách tối thiểu |
|---|---|
| Trên dưới | 0.3 m từ nền |
| Trước sau (hướng thổi) | 0.5–1 m từ tường/cây |
| Trái phải | 0.3–0.5 m |
| Trên đầu | 1 m (không che mái) |
A: Với dịch vụ ủy quyền Midea của Máy Lạnh 24H:
- Gọi báo hỏng: Ngay lập tức (hỗ trợ qua điện thoại)
- Kỹ thuật viên tới: Trong vòng 4–8 giờ (TP.HCM)
- Sửa chữa: Đa số hỏng được sửa cùng ngày (1–2 giờ)
- Nếu cần thay linh kiện: Thay ngay nếu có sẵn; nếu không thì đặt hàng và sửa trong 1–2 ngày
A: Scenario thực tế:
- MCFO-20CRN8: ~750.000 đ/tháng (8h/ngày, chế độ thường)
- MCFO-25CRN8: ~1.200.000 đ/tháng (8h/ngày, chế độ cao hơn)
- Chênh lệch: +450.000 đ/tháng, nhưng công suất gấp 1.33 lần → giá trị cạnh tranh
A: Nên, đặc biệt nếu máy chạy liên tục 8+ giờ/ngày hoặc phòng có độ ẩm cao.
- Giá: ~1.5–2.3 triệu đ/năm
- Lợi ích: Không phải chi phí sửa chữa bất ngờ (thường 3–5 triệu đ)
Xem thêm >>> May lanh am tran


