Thông số kỹ thuật chi tiết Midea MCFO-36CRN8
Thông tin chung
| Tiêu chỉ | Chi tiết |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Midea (liên doanh Midea-Toshiba-Carrier) |
| Mã sản phẩm | MCFO-36CRN8 |
| Loại máy | Âm trần (Cassette) – 1 chiều (Cooling only) |
| Công suất | 36.000 BTU/h ≈ 4.0 HP ≈ 10.5 kW (làm lạnh) |
| Xuất xứ | Việt Nam (sản xuất và lắp ráp) |
| Bảo hành | 24 tháng chính hãng |
| Model năm | 2026 |
Thông số điện
| Tiêu chỉ | Chi tiết |
|---|---|
| Điện áp | 360 V, 3 pha, 50 Hz |
| Công suất tiêu thụ (Rated) | ~2.8–3.3 kW (tối đa) |
| Công suất tiêu thụ (Thực tế) | 2.2–2.8 kW (chạy liên tục) |
| Dòng điện (Rated) | ~12.7–15 A |
| Độ bảo vệ | IP21 (chống nước bắn nhẹ) |
Ghi chú: Tiêu thụ điện thực tế phụ thuộc chế độ hoạt động (Cooling vs Turbo) và nhiệt độ đặt. Chế độ Turbo tốn điện 15–20% hơn chế độ Cooling thường. Lưu ý: Dòng điện cao (12.7–15A) cần kiểm tra công suất tủ điện nhà (tối thiểu 15A, nên 20A).
Thông số làm lạnh và không khí
| Tiêu chỉ | Chi tiết |
|---|---|
| Khả năng làm lạnh (Cooling Capacity) | 36.000 BTU/h = 10.5 kW |
| Lưu lượng gió (Airflow) | ~13.5 m³/s (mạnh nhất trong dòng MCFO) |
| Mức độ ồn (Sound Level) | ~44 dB (ở chế độ thấp) đến 54 dB (chế độ cao) |
| Phạm vi nhiệt độ | 16°C – 32°C |
| Độ ẩm hoạt động | 20% – 80% RH |
| Chất làm lạnh (Refrigerant) | R32 (GWP = 675, thân thiện môi trường) |
Kích thước và trọng lượng
| Tiêu chỉ | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước (dàn lạnh) | 600 × 600 × 170 mm (chuẩn cassette) |
| Kích thước (dàn nóng ngoài) | 1100 × 380 × 385 mm (rộng hơn 100mm) |
| Trọng lượng (dàn lạnh) | ~7 kg |
| Trọng lượng (dàn nóng) | ~55 kg (nặng nhất trong dòng MCFO) |
| Chiều sâu lắp đặt cần | Trên 200 mm (trong trần/sàn) |
Tính năng và công nghệ
| Tính năng | Mô tả |
|---|---|
| Chế độ Turbo Cooling | Tăng công suất làm lạnh 30% so với bình thường, hạ nhiệt phòng lớn trong 8–12 phút |
| Mặt nạ 360 độ | Cửa gió 4 hướng + tấm thoát khí 360° giúp phân bổ luồng gió mạnh mẽ và đều khắp phòng rộng |
| Bơm thoát nước tích hợp | Có thể nâng mực nước ngưng tụ lên tới 750 mm (cao hơn vị trí lắp đặt) |
| Chế độ Dry (Hút ẩm) | Giữ cho không gian khô ráo khi không cần làm lạnh mạnh, hiệu quả cao |
| Chế độ Sleep | Tự động tăng 1°C sau 30 phút để tiết kiệm điện, phù hợp ban đêm |
| Auto Restart | Tự động khởi động lại khi có điện sau khi mất điện |
| Gas R32 | Làm lạnh nhanh hơn R22/R410A, hiệu suất 112%, thân thiện môi trường |
| Ống dẫn gas đồng | Tiết kiệm điện, hoạt động bền bỉ, ít bị tắc, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật cao |
Ứng dụng và phù hợp cho không gian nào
Máy lạnh Midea MCFO-36CRN8 36000 BTU là model công suất cao nhất trong dòng MCFO, phù hợp cho không gian rất lớn:
1. Văn phòng lớn và Tầng lầu công sở
- Diện tích 40–60 m² (khoảng 7m × 6m–10m × 6m)
- 30–40 người làm việc cùng lúc, cần môi trường lạnh ổn định
- Chế độ Turbo giúp nhanh chóng hạ nhiệt khi khí phòng nóng từ hoạt động và ánh nắng
- Lưu lượng gió lớn (13.5 m³/s) đảm bảo làm lạnh đều cho toàn khu vực
2. Phòng họp VIP và Phòng kỹ thuật lớn
- Công suất cao đủ để làm lạnh cho 40–50 người trong cuộc họp kéo dài
- Mức độ ồn thấp (44–54 dB) không làm phiền người thuyết trình hay tập trung
- Âm trần tạo không gian sang trọng, hiện đại, không bị “bách hành”
3. Nhà hàng và Quán ăn lớn
- Phòng chính hoặc toàn bộ không gian 40–50 m² (có thể lắp 2 máy để phục vụ khu vực khác)
- Khách hàng luôn cảm thấy mát lạnh, thoải mái ăn uống lâu hơn
- Làm lạnh nhanh: khi đông khách, máy vẫn đủ công suất làm lạnh
- Chế độ Dry hiệu quả loại bỏ mùi thức ăn và hơi ẩm
4. Showroom và Cửa hàng rộng
- Diện tích 40–60 m²: trưng bày sản phẩm rộng rãi, không chật chội
- Công suất siêu cao: khách hàng bước vào cảm thấy mát lạnh ngay tức khắc (trong 5 phút)
- Khi đông khách, máy chạy ổn định không bị “yếu” hay tắt
5. Trung tâm thương mại và Khu vực công cộng vừa
- Phòng chờ, khu vực lưu thông có diện tích 40–50 m²
- Khách tập trung vào lúc cao điểm, máy phải chạy ổn định suốt ngày
- Làm lạnh đều: gió từ 4 hướng giúp không bị nóng “góc” nào
6. Spa và Beauty Center lớn
- Phòng xông hơi chính hoặc khu vực chờ rộng
- Chế độ Dry tự động khử ẩm khi khách xông tắm (ẩm độ cao tới 90%)
- Làm lạnh mặt bằng gió mềm (4 hướng), không gây khó chịu khi khách vừa xông
Không phù hợp với:
- Phòng nhỏ (dưới 30 m²) → máy sẽ mệt, lãng phí công suất và điện năng
- Không gian không có sẵn trần vững (nhà cấp 4 yếu, nhà gỗ) → dàn nóng nặng 55 kg, cần trần vững chắc
- Tủ điện chỉ 10A (quá tải) → phải tăng lên 20A
Ưu điểm và Tính năng nổi bật
1. Công suất 36000 BTU: Làm lạnh siêu mạnh cho phòng cực rộng
MCFO-36CRN8 là model công suất cao nhất trong dòng MCFO Midea.
So sánh công suất:
- MCFO-20CRN8: 18000 BTU (2 HP) → phòng 20–30 m²
- MCFO-25CRN8: 24000 BTU (2.5 HP) → phòng 30–40 m²
- MCFO-36CRN8: 36000 BTU (4 HP) → phòng 40–60 m²
Con số: Tăng từ 24000 lên 36000 BTU = 50% công suất cao hơn, làm lạnh 50% nhanh hơn so với MCFO-25CRN8.
2. Chế độ Turbo Cooling: Làm lạnh siêu tốc cho phòng rất lớn
Chế độ Turbo tăng công suất máy lên mức tối đa, giúp hạ nhiệt phòng 30% nhanh hơn so với Cooling bình thường.
Ứng dụng thực tế: Sáng sớm khi mở nhà hàng hoặc cuối buổi khi khách đông (phòng nóng 38–40°C), máy chỉ cần 8–12 phút để hạ xuống 26°C. Khách vừa bước vào đã cảm thấy mát mẻ.
3. Lưu lượng gió 13.5 m³/s: Phân bổ đều phòng rất lớn
So sánh:
- MCFO-20CRN8: 8.5 m³/s
- MCFO-25CRN8: 10.5 m³/s
- MCFO-36CRN8: 13.5 m³/s tăng 59% so với MCFO-20CRN8
Lợi ích: Gió mạnh mà vẫn dễ chịu, phân bổ đều khắp phòng 40–60 m² không có “vùng nóng”. Mặt nạ 360° + 4 cửa gió điều chỉnh giúp tối ưu hóa luồng gió.
4. Bơm thoát nước tích hợp: Lắp đặt dễ dàng
MCFO-36CRN8 có bơm điện tích hợp có thể nâng nước ngưng tụ lên tới 750 mm so với vị trí máy.
Lợi ích:
- Không cần khoét hố/lắp ống dẫn nước phức tạp
- Tiết kiệm 1–1.5 triệu đ chi phí thi công so với máy thường
- Lắp đặt nhanh gọn, không xâm phạm cấu trúc nhà
5. Gas R32: Thế hệ mới, hiệu suất vượt trội
R32 là gas làm lạnh tiên tiến nhất hiện nay:
- Hiệu suất cao hơn 112% so với R410A (gas cũ) → làm lạnh mạnh hơn
- Tiêu thụ điện chỉ 92% so với R410A → tiết kiệm ~10% hoá đơn điện
- GWP = 675 (thấp hơn R410A 3 lần) → thân thiện môi trường, không phá ozone
6. Mặt nạ 360 độ: Phân bổ gió mạnh và đều
MCFO-36CRN8 có:
- 4 cửa gió thương lược có thể điều chỉnh hướng thổi riêng lẻ
- Tấm thoát khí 360 độ giúp luồng gió lan tỏa đều khắp phòng rất rộng
- Lưu lượng gió 13.5 m³/s (cao nhất dòng) → gió mạnh mẽ mà vẫn êm
Chi phí vận hành và tiêu thụ điện
Bảng tính tiêu thụ điện Midea MCFO-36CRN8
Giả sử máy chạy 8 giờ/ngày, giá điện EVN 2026 = 2.909 đ/kWh (công tơ thẻ trả trước):
| Chế độ | Công suất | 8h/ngày | 30 ngày/tháng | 365 ngày/năm |
|---|---|---|---|---|
| Cooling thường (60%) | 1.7 kW | 39.446₫ | 1.183.380₫ | 14.383.290₫ |
| Cooling cao (80%) | 2.2 kW | 51.158₫ | 1.534.740₫ | 18.672.670₫ |
| Turbo (100%) | 3.0 kW | 69.816₫ | 2.094.480₫ | 25.482.840₫ |
| Dry/Sleep (40%) | 1.0 kW | 23.272₫ | 698.160₫ | 8.484.880₫ |
Chi phí cụ thể (Scenario nhà hàng 10h/ngày):
- Sử dụng: 1h Turbo (sáng) + 7h Cooling cao (chính giữa và chiều) + 2h Cooling thường (tối)
- Tiêu thụ: 3.0×1 + 2.2×7 + 1.7×2 = 3 + 15.4 + 3.4 = 21.8 kWh/ngày
- Chi phí: 21.8 × 2.909 = 63.376 đ/ngày ≈ 1.901.280 đ/tháng
So sánh với các model khác:
- MCFO-20CRN8: ~750k/tháng (cho phòng 20–30 m²)
- MCFO-25CRN8: ~1.2 triệu/tháng (cho phòng 30–40 m²)
- MCFO-36CRN8: ~1.9 triệu/tháng (cho phòng 40–60 m²)
Hiệu quả giá trị: MCFO-36CRN8 tốn thêm ~700k/tháng so với MCFO-25CRN8 nhưng có công suất gấp 1.5 lần → rất đáng giá cho không gian lớn.
Quy trình lắp đặt Midea MCFO-36CRN8
Bước 1: Khảo sát và tư vấn (Miễn phí)
Mục đích: Xác định vị trí lắp đặt tối ưu, đánh giá điều kiện kỹ thuật
Nội dung quan trọng:
- Kiểm tra độ chịu tải của trần: Dàn nóng nặng ~55 kg (nặng nhất dòng MCFO), phải đảm bảo trần chịu được ≥ 60 kg
- Kiểm tra công suất tủ điện: Dòng điện cao 12.7–15 A, tủ nhà phải có ≥ 20A, nếu chỉ 10A phải tăng cấp
- Đo diện tích phòng, xác định vị trí lắp dàn lạnh và dàn nóng ngoài
- Lập phương án dẫn ống gas, ống nước, dây điện an toàn
- Tư vấn giá và chi phí lắp đặt
Bước 2–7: Chuẩn bị vật tư, cắt trần, lắp dàn, nối ống, kiểm tra
Quy trình tương tự MCFO-20CRN8 và MCFO-25CRN8, nhưng lưu ý:
- Dàn nóng siêu nặng: 55 kg (vs 48 kg MCFO-25CRN8) → cần khung đế siêu bền, phải có 4–6 điểm lắp cố định
- Dòng điện cao: 12.7–15 A → cần dây điện 4 mm² (vs 2.5 mm² MCFO-25CRN8)
- Nạp gas nhiều: ~2.8–3.2 kg R32 (vs 2.2–2.6 kg MCFO-25CRN8)
- Ống dẫn đường kính lớn: ống chính 16–19 mm (vs 14–16 mm MCFO-25CRN8) để hạn chế ma sát
Thời gian toàn bộ: 8–10 giờ (ngày hôm đó hoặc chia 2 ngày)
Hướng dẫn sử dụng và Bảo trì định kỳ
Hướng dẫn sử dụng hàng ngày
Đặt nhiệt độ hợp lý:
- Văn phòng/phòng họp lớn: 25–26°C (thoải mái làm việc, tiết kiệm điện 10–15%)
- Nhà hàng/quán ăn: 24–25°C (khách cảm thấy mát lạnh thoải mái)
- Showroom: 23–24°C (khách muốn lạnh hơn, tạo cảm giác “sang”)
- Ban đêm: Dùng chế độ Sleep (tự động tăng 1°C mỗi 30 phút)
Sử dụng chế độ Turbo:
- Khi: Sáng mở cửa/nhà hàng, hoặc khách tập trung đột ngột
- Bao lâu: 10–15 phút rồi tắt về Cooling thường để tiết kiệm
- Tránh: Để Turbo suốt ngày → tốn điện, máy mệt
Sử dụng chế độ Dry:
- Khi: Mùa mưa, phòng ẩm trên 70% RH, sau khi khách xông tắm ở spa
- Tác dụng: Máy chỉ chạy máy nén để hút ẩm, không làm lạnh mạnh
- Tiết kiệm: Tiêu thụ điện chỉ ~40% chế độ Cooling
Điều chỉnh hướng gió:
- Tránh: Thổi trực tiếp vào người (gió quá mạnh từ 13.5 m³/s có thể gây khó chịu)
- Lý tưởng: Điều chỉnh 4 cửa để gió phân tán khắp phòng lớn, tránh vùng nóng
- Dùng: Chế độ Auto (xoay tự động) nếu có
Bảo trì định kỳ (Rất quan trọng)
Hàng tuần: Vệ sinh bộ lọc
Lý do: Bộ lọc bẩn làm giảm lưu lượng gió 30–40%, máy phải chạy harder → tốn 20–40% điện thêm.
Cách: Tắt máy → Tháo bộ lọc → Rửa nước sạch (không xà phòng) → Để khô ráo → Lắp lại
Thời gian: 5–10 phút
Hàng tháng: Vệ sinh dàn lạnh
Lý do: Dàn lạnh bẩn cản trở trao đổi nhiệt, máy tốn thêm 15–25% điện.
Cách: Tắt máy → Phun dung dịch vệ sinh dàn (mua ở shop, ~50–100k/lon) → Để 10 phút → Phun nước sạch từ từ xuống → Để khô
Thời gian: 30 phút
Hàng 3 tháng: Kiểm tra ống dẫn
Với công suất cao 36000 BTU, ống dẫn cần kiểm tra thường xuyên hơn:
- Kiểm tra có rò rỉ nước từ ống dẫn nước
- Kiểm tra kết nối ống dẫn gas (có bong, bị lỏng không)
Hàng 6 tháng: Kiểm tra toàn bộ hệ thống
Yêu cầu kỹ thuật viên chuyên môn:
- Kiểm tra áp suất gas High Side và Low Side (quan trọng với Turbo Cooling)
- Kiểm tra dòng điện hoạt động (có quá tải, đột biến không)
- Kiểm tra ống dẫn (có rò rỉ, tắc không)
- Vệ sinh dàn nóng ngoài (rửa nước)
Chi phí: 400.000–600.000 đ/lần
Hàng năm: Bảo dưỡng định kỳ
Hợp tác với trung tâm bảo hành Midea:
- Thay dầu máy nén (với công suất cao, cần thay thường xuyên hơn)
- Kiểm tra van xả khí và van ngập dầu
- Kiểm tra lực kéo dây điện, cầu chì (với dòng điện 15A, an toàn rất quan trọng)
- Kiểm tra độ căng dây cu-ren truyền động
Chi phí: 700.000–1.000.000 đ/lần
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
A: Phù hợp cho phòng 40–60 m² (khoảng 7m × 6m–10m × 6m).
- Phòng 35–40 m²: Máy chạy 70% thời gian, vẫn làm lạnh tốt
- Phòng 40–60 m²: Máy chạy 80–100% thời gian, phù hợp nhất
- Phòng 70 m² trở lên: Máy phải chạy 100% suốt ngày, không đủ công suất, nên lắp 2 máy hoặc chọn model lớn hơn
A: Tùy diện tích phòng và nhu cầu:
- MCFO-25CRN8 (24000 BTU): Cho phòng 30–40 m². Giá rẻ hơn, tiêu thụ ít, phù hợp văn phòng vừa
- MCFO-36CRN8 (36000 BTU): Cho phòng 40–60 m². Công suất mạnh 50% hơn, làm lạnh nhanh gấp đôi, phù hợp không gian lớn, nhiều người
Lời khuyên: Khảo sát kỹ thuật viên miễn phí để đo chính xác diện tích và số người.
A: Tối thiểu 20A, nên 30A để an toàn.
- MCFO-36CRN8 dòng điện rated: 12.7–15 A
- Tủ điện phải dự trữ 30–40% → cần tối thiểu 20A
- Nếu nhà chỉ có 10A, phải tăng cấp tủ điện trước khi lắp máy
- Chi phí tăng cấp tủ điện: ~2–5 triệu đ (tuỳ công suất và vị trí)
A: An toàn nếu lắp đúng kỹ thuật.
- Trần phải chịu được ≥ 60 kg (so an toàn là 60 kg × 1.5 hệ số = 90 kg)
- Phải có 4–6 điểm lắp cố định (không phải 2–3 điểm như máy nhỏ)
- Khung đế phải là thép (không dùng nhôm yếu)
- Bước khảo sát: Kỹ thuật viên phải check cụ thể kết cấu trần và đề xuất phương án lắp an toàn
A: Cần tránh vị trí gió lớn. Với lưu lượng gió 13.5 m³/s (cao nhất dòng MCFO):
- Nếu lắp ngoài gió lớn, dàn nóng ngoài sẽ bị ảnh hưởng, làm tăng nhiệt độ không khí vào → hiệu suất giảm
- Giải pháp: Lắp gió kỹ thuật hoặc chắn gió xung quanh dàn nóng ngoài
A: Có thể, nhưng không khuyến cáo trong hầu hết trường hợp.
- Ưu: Linh hoạt hơn, có thể bật/tắt riêng từng máy, nếu hỏng máy này vẫn chạy máy kia
- Nhược: Chi phí lắp 2 lần cao hơn, bảo trì phức tạp hơn, tiêu thụ điện không hợp lý
- Nên chọn MCFO-36CRN8: 1 máy, 1 bơm, 1 remote, bảo trì dễ hơn
A: KHÔNG được phép. Máy được thiết kế dành riêng cho gas R32. Nếu nạp R410A:
- Áp suất vượt quá giới hạn thiết kế → máy hỏng, rò rỉ gas
- Hiệu suất giảm đáng kể, tốn điện hơn
- Hủy bỏ bảo hành
An toàn: Nếu máy hỏng do thiếu gas, liên hệ kỹ thuật viên ủy quyền Midea để nạp gas R32 chính hãng.
A: Với dịch vụ ủy quyền Midea của Máy Lạnh 24H:
- Gọi báo hỏng: Ngay lập tức (hỗ trợ qua điện thoại 24/7)
- Kỹ thuật viên tới: Trong vòng 4–8 giờ (TP.HCM)
- Sửa chữa: Đa số hỏng được sửa cùng ngày (1.5–2 giờ)
- Nếu cần thay linh kiện: Thay ngay nếu có sẵn; nếu không thì đặt hàng và sửa trong 1–2 ngày
Ưu tiên: Máy công suất lớn được ưu tiên sửa nhanh nhất do ảnh hưởng kinh doanh lớn.
Xem thêm >>> Máy lạnh âm trần


