Máy lạnh âm trần Midea MCFO-36CRN8 tiêu chuẩn 4Hp model 2026

Sản phẩm cùng seri. Bạn đang chọn công suất: 4HP

Giá gốc là: 25,400,000 ₫.Giá hiện tại là: 23,850,000 ₫.



    Thông số máy lạnh
    Model: MCFO-36CRN8
    Công suất máy: 4HP
    Công suất điện: 2200 W
    Công nghệ: Tiêu chuẩn
    Loại Gas: R32
    Kích thước dàn lạnh: 600×600×170mm
    Trọng lượng: 7 kg
    Kích thước dàn nóng: 1100×380×385 mm
    Trọng lượng: 55 kg
    Xuất xứ: TQ
    Bảo hành: 24 tháng

    Giao hàng và lắp đặt 45 phút.
    Cam kết hàng mới chính hãng 100%
    Giá bán lẻ luôn rẻ nhất
    Miễn phí vận chuyển bán kính 15Km
    Kỹ thuật đào tạo từ hãng, sử dụng thiết bị thi công chuyên dụng

    Máy lạnh âm trần Midea MCFO-36CRN8 là dòng máy 1 chiều (cooling only) công suất 36000 BTU (~4.0 HP) dùng cho không gian 40–60 m². Máy sử dụng gas R32 tiên tiến, tích hợp bơm thoát nước, chế độ Turbo làm lạnh siêu nhanh, mặt nạ 360 độ phân bổ gió mạnh mẽ. Xuất xứ Việt Nam, bảo hành 24 tháng. Phù hợp cho văn phòng lớn, phòng họp VIP, nhà hàng vừa đến lớn, showroom rộng, hoặc trung tâm thương mại có nhu cầu làm lạnh công suất cao và ổn định liên tục.

     

    lap may lanh midea MCFO-20CRN8

    may lanh am tran Midea


    Thông số kỹ thuật chi tiết Midea MCFO-36CRN8

    Thông tin chung

    Tiêu chỉ Chi tiết
    Hãng sản xuất Midea (liên doanh Midea-Toshiba-Carrier)
    Mã sản phẩm MCFO-36CRN8
    Loại máy Âm trần (Cassette) – 1 chiều (Cooling only)
    Công suất 36.000 BTU/h ≈ 4.0 HP ≈ 10.5 kW (làm lạnh)
    Xuất xứ Việt Nam (sản xuất và lắp ráp)
    Bảo hành 24 tháng chính hãng
    Model năm 2026

    Thông số điện

    Tiêu chỉ Chi tiết
    Điện áp 360 V, 3 pha, 50 Hz
    Công suất tiêu thụ (Rated) ~2.8–3.3 kW (tối đa)
    Công suất tiêu thụ (Thực tế) 2.2–2.8 kW (chạy liên tục)
    Dòng điện (Rated) ~12.7–15 A
    Độ bảo vệ IP21 (chống nước bắn nhẹ)

    Ghi chú: Tiêu thụ điện thực tế phụ thuộc chế độ hoạt động (Cooling vs Turbo) và nhiệt độ đặt. Chế độ Turbo tốn điện 15–20% hơn chế độ Cooling thường. Lưu ý: Dòng điện cao (12.7–15A) cần kiểm tra công suất tủ điện nhà (tối thiểu 15A, nên 20A).

    Thông số làm lạnh và không khí

    Tiêu chỉ Chi tiết
    Khả năng làm lạnh (Cooling Capacity) 36.000 BTU/h = 10.5 kW
    Lưu lượng gió (Airflow) ~13.5 m³/s (mạnh nhất trong dòng MCFO)
    Mức độ ồn (Sound Level) ~44 dB (ở chế độ thấp) đến 54 dB (chế độ cao)
    Phạm vi nhiệt độ 16°C – 32°C
    Độ ẩm hoạt động 20% – 80% RH
    Chất làm lạnh (Refrigerant) R32 (GWP = 675, thân thiện môi trường)

    Kích thước và trọng lượng

    Tiêu chỉ Chi tiết
    Kích thước (dàn lạnh) 600 × 600 × 170 mm (chuẩn cassette)
    Kích thước (dàn nóng ngoài) 1100 × 380 × 385 mm (rộng hơn 100mm)
    Trọng lượng (dàn lạnh) ~7 kg
    Trọng lượng (dàn nóng) ~55 kg (nặng nhất trong dòng MCFO)
    Chiều sâu lắp đặt cần Trên 200 mm (trong trần/sàn)

    Tính năng và công nghệ

    Tính năng Mô tả
    Chế độ Turbo Cooling Tăng công suất làm lạnh 30% so với bình thường, hạ nhiệt phòng lớn trong 8–12 phút
    Mặt nạ 360 độ Cửa gió 4 hướng + tấm thoát khí 360° giúp phân bổ luồng gió mạnh mẽ và đều khắp phòng rộng
    Bơm thoát nước tích hợp Có thể nâng mực nước ngưng tụ lên tới 750 mm (cao hơn vị trí lắp đặt)
    Chế độ Dry (Hút ẩm) Giữ cho không gian khô ráo khi không cần làm lạnh mạnh, hiệu quả cao
    Chế độ Sleep Tự động tăng 1°C sau 30 phút để tiết kiệm điện, phù hợp ban đêm
    Auto Restart Tự động khởi động lại khi có điện sau khi mất điện
    Gas R32 Làm lạnh nhanh hơn R22/R410A, hiệu suất 112%, thân thiện môi trường
    Ống dẫn gas đồng Tiết kiệm điện, hoạt động bền bỉ, ít bị tắc, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật cao

    Ứng dụng và phù hợp cho không gian nào

    Máy lạnh Midea MCFO-36CRN8 36000 BTU là model công suất cao nhất trong dòng MCFO, phù hợp cho không gian rất lớn:

    1. Văn phòng lớn và Tầng lầu công sở

    • Diện tích 40–60 m² (khoảng 7m × 6m–10m × 6m)
    • 30–40 người làm việc cùng lúc, cần môi trường lạnh ổn định
    • Chế độ Turbo giúp nhanh chóng hạ nhiệt khi khí phòng nóng từ hoạt động và ánh nắng
    • Lưu lượng gió lớn (13.5 m³/s) đảm bảo làm lạnh đều cho toàn khu vực

    2. Phòng họp VIP và Phòng kỹ thuật lớn

    • Công suất cao đủ để làm lạnh cho 40–50 người trong cuộc họp kéo dài
    • Mức độ ồn thấp (44–54 dB) không làm phiền người thuyết trình hay tập trung
    • Âm trần tạo không gian sang trọng, hiện đại, không bị “bách hành”

    3. Nhà hàng và Quán ăn lớn

    • Phòng chính hoặc toàn bộ không gian 40–50 m² (có thể lắp 2 máy để phục vụ khu vực khác)
    • Khách hàng luôn cảm thấy mát lạnh, thoải mái ăn uống lâu hơn
    • Làm lạnh nhanh: khi đông khách, máy vẫn đủ công suất làm lạnh
    • Chế độ Dry hiệu quả loại bỏ mùi thức ăn và hơi ẩm

    4. Showroom và Cửa hàng rộng

    • Diện tích 40–60 m²: trưng bày sản phẩm rộng rãi, không chật chội
    • Công suất siêu cao: khách hàng bước vào cảm thấy mát lạnh ngay tức khắc (trong 5 phút)
    • Khi đông khách, máy chạy ổn định không bị “yếu” hay tắt

    5. Trung tâm thương mại và Khu vực công cộng vừa

    • Phòng chờ, khu vực lưu thông có diện tích 40–50 m²
    • Khách tập trung vào lúc cao điểm, máy phải chạy ổn định suốt ngày
    • Làm lạnh đều: gió từ 4 hướng giúp không bị nóng “góc” nào

    6. Spa và Beauty Center lớn

    • Phòng xông hơi chính hoặc khu vực chờ rộng
    • Chế độ Dry tự động khử ẩm khi khách xông tắm (ẩm độ cao tới 90%)
    • Làm lạnh mặt bằng gió mềm (4 hướng), không gây khó chịu khi khách vừa xông

    Không phù hợp với:

    • Phòng nhỏ (dưới 30 m²) → máy sẽ mệt, lãng phí công suất và điện năng
    • Không gian không có sẵn trần vững (nhà cấp 4 yếu, nhà gỗ) → dàn nóng nặng 55 kg, cần trần vững chắc
    • Tủ điện chỉ 10A (quá tải) → phải tăng lên 20A

    Ưu điểm và Tính năng nổi bật

    1. Công suất 36000 BTU: Làm lạnh siêu mạnh cho phòng cực rộng

    MCFO-36CRN8 là model công suất cao nhất trong dòng MCFO Midea.

    So sánh công suất:

    • MCFO-20CRN8: 18000 BTU (2 HP) → phòng 20–30 m²
    • MCFO-25CRN8: 24000 BTU (2.5 HP) → phòng 30–40 m²
    • MCFO-36CRN8: 36000 BTU (4 HP) → phòng 40–60 m²

    Con số: Tăng từ 24000 lên 36000 BTU = 50% công suất cao hơn, làm lạnh 50% nhanh hơn so với MCFO-25CRN8.

    2. Chế độ Turbo Cooling: Làm lạnh siêu tốc cho phòng rất lớn

    Chế độ Turbo tăng công suất máy lên mức tối đa, giúp hạ nhiệt phòng 30% nhanh hơn so với Cooling bình thường.

    Ứng dụng thực tế: Sáng sớm khi mở nhà hàng hoặc cuối buổi khi khách đông (phòng nóng 38–40°C), máy chỉ cần 8–12 phút để hạ xuống 26°C. Khách vừa bước vào đã cảm thấy mát mẻ.

    3. Lưu lượng gió 13.5 m³/s: Phân bổ đều phòng rất lớn

    So sánh:

    • MCFO-20CRN8: 8.5 m³/s
    • MCFO-25CRN8: 10.5 m³/s
    • MCFO-36CRN8: 13.5 m³/s tăng 59% so với MCFO-20CRN8

    Lợi ích: Gió mạnh mà vẫn dễ chịu, phân bổ đều khắp phòng 40–60 m² không có “vùng nóng”. Mặt nạ 360° + 4 cửa gió điều chỉnh giúp tối ưu hóa luồng gió.

    4. Bơm thoát nước tích hợp: Lắp đặt dễ dàng

    MCFO-36CRN8 có bơm điện tích hợp có thể nâng nước ngưng tụ lên tới 750 mm so với vị trí máy.

    Lợi ích:

    • Không cần khoét hố/lắp ống dẫn nước phức tạp
    • Tiết kiệm 1–1.5 triệu đ chi phí thi công so với máy thường
    • Lắp đặt nhanh gọn, không xâm phạm cấu trúc nhà

    5. Gas R32: Thế hệ mới, hiệu suất vượt trội

    R32 là gas làm lạnh tiên tiến nhất hiện nay:

    • Hiệu suất cao hơn 112% so với R410A (gas cũ) → làm lạnh mạnh hơn
    • Tiêu thụ điện chỉ 92% so với R410A → tiết kiệm ~10% hoá đơn điện
    • GWP = 675 (thấp hơn R410A 3 lần) → thân thiện môi trường, không phá ozone

    6. Mặt nạ 360 độ: Phân bổ gió mạnh và đều

    MCFO-36CRN8 có:

    • 4 cửa gió thương lược có thể điều chỉnh hướng thổi riêng lẻ
    • Tấm thoát khí 360 độ giúp luồng gió lan tỏa đều khắp phòng rất rộng
    • Lưu lượng gió 13.5 m³/s (cao nhất dòng) → gió mạnh mẽ mà vẫn êm

    Chi phí vận hành và tiêu thụ điện

    Bảng tính tiêu thụ điện Midea MCFO-36CRN8

    Giả sử máy chạy 8 giờ/ngày, giá điện EVN 2026 = 2.909 đ/kWh (công tơ thẻ trả trước):

    Chế độ Công suất 8h/ngày 30 ngày/tháng 365 ngày/năm
    Cooling thường (60%) 1.7 kW 39.446₫ 1.183.380₫ 14.383.290₫
    Cooling cao (80%) 2.2 kW 51.158₫ 1.534.740₫ 18.672.670₫
    Turbo (100%) 3.0 kW 69.816₫ 2.094.480₫ 25.482.840₫
    Dry/Sleep (40%) 1.0 kW 23.272₫ 698.160₫ 8.484.880₫

    Chi phí cụ thể (Scenario nhà hàng 10h/ngày):

    • Sử dụng: 1h Turbo (sáng) + 7h Cooling cao (chính giữa và chiều) + 2h Cooling thường (tối)
    • Tiêu thụ: 3.0×1 + 2.2×7 + 1.7×2 = 3 + 15.4 + 3.4 = 21.8 kWh/ngày
    • Chi phí: 21.8 × 2.909 = 63.376 đ/ngày ≈ 1.901.280 đ/tháng

    So sánh với các model khác:

    • MCFO-20CRN8: ~750k/tháng (cho phòng 20–30 m²)
    • MCFO-25CRN8: ~1.2 triệu/tháng (cho phòng 30–40 m²)
    • MCFO-36CRN8: ~1.9 triệu/tháng (cho phòng 40–60 m²)

    Hiệu quả giá trị: MCFO-36CRN8 tốn thêm ~700k/tháng so với MCFO-25CRN8 nhưng có công suất gấp 1.5 lần → rất đáng giá cho không gian lớn.


    Quy trình lắp đặt Midea MCFO-36CRN8

    Bước 1: Khảo sát và tư vấn (Miễn phí)

    Mục đích: Xác định vị trí lắp đặt tối ưu, đánh giá điều kiện kỹ thuật

    Nội dung quan trọng:

    • Kiểm tra độ chịu tải của trần: Dàn nóng nặng ~55 kg (nặng nhất dòng MCFO), phải đảm bảo trần chịu được ≥ 60 kg
    • Kiểm tra công suất tủ điện: Dòng điện cao 12.7–15 A, tủ nhà phải có ≥ 20A, nếu chỉ 10A phải tăng cấp
    • Đo diện tích phòng, xác định vị trí lắp dàn lạnh và dàn nóng ngoài
    • Lập phương án dẫn ống gas, ống nước, dây điện an toàn
    • Tư vấn giá và chi phí lắp đặt

    Bước 2–7: Chuẩn bị vật tư, cắt trần, lắp dàn, nối ống, kiểm tra

    Quy trình tương tự MCFO-20CRN8 và MCFO-25CRN8, nhưng lưu ý:

    • Dàn nóng siêu nặng: 55 kg (vs 48 kg MCFO-25CRN8) → cần khung đế siêu bền, phải có 4–6 điểm lắp cố định
    • Dòng điện cao: 12.7–15 A → cần dây điện 4 mm² (vs 2.5 mm² MCFO-25CRN8)
    • Nạp gas nhiều: ~2.8–3.2 kg R32 (vs 2.2–2.6 kg MCFO-25CRN8)
    • Ống dẫn đường kính lớn: ống chính 16–19 mm (vs 14–16 mm MCFO-25CRN8) để hạn chế ma sát

    Thời gian toàn bộ: 8–10 giờ (ngày hôm đó hoặc chia 2 ngày)


    Hướng dẫn sử dụng và Bảo trì định kỳ

    Hướng dẫn sử dụng hàng ngày

    Đặt nhiệt độ hợp lý:

    • Văn phòng/phòng họp lớn: 25–26°C (thoải mái làm việc, tiết kiệm điện 10–15%)
    • Nhà hàng/quán ăn: 24–25°C (khách cảm thấy mát lạnh thoải mái)
    • Showroom: 23–24°C (khách muốn lạnh hơn, tạo cảm giác “sang”)
    • Ban đêm: Dùng chế độ Sleep (tự động tăng 1°C mỗi 30 phút)

    Sử dụng chế độ Turbo:

    • Khi: Sáng mở cửa/nhà hàng, hoặc khách tập trung đột ngột
    • Bao lâu: 10–15 phút rồi tắt về Cooling thường để tiết kiệm
    • Tránh: Để Turbo suốt ngày → tốn điện, máy mệt

    Sử dụng chế độ Dry:

    • Khi: Mùa mưa, phòng ẩm trên 70% RH, sau khi khách xông tắm ở spa
    • Tác dụng: Máy chỉ chạy máy nén để hút ẩm, không làm lạnh mạnh
    • Tiết kiệm: Tiêu thụ điện chỉ ~40% chế độ Cooling

    Điều chỉnh hướng gió:

    • Tránh: Thổi trực tiếp vào người (gió quá mạnh từ 13.5 m³/s có thể gây khó chịu)
    • Lý tưởng: Điều chỉnh 4 cửa để gió phân tán khắp phòng lớn, tránh vùng nóng
    • Dùng: Chế độ Auto (xoay tự động) nếu có

    Bảo trì định kỳ (Rất quan trọng)

    Hàng tuần: Vệ sinh bộ lọc

    Lý do: Bộ lọc bẩn làm giảm lưu lượng gió 30–40%, máy phải chạy harder → tốn 20–40% điện thêm.

    Cách: Tắt máy → Tháo bộ lọc → Rửa nước sạch (không xà phòng) → Để khô ráo → Lắp lại

    Thời gian: 5–10 phút

    Hàng tháng: Vệ sinh dàn lạnh

    Lý do: Dàn lạnh bẩn cản trở trao đổi nhiệt, máy tốn thêm 15–25% điện.

    Cách: Tắt máy → Phun dung dịch vệ sinh dàn (mua ở shop, ~50–100k/lon) → Để 10 phút → Phun nước sạch từ từ xuống → Để khô

    Thời gian: 30 phút

    Hàng 3 tháng: Kiểm tra ống dẫn

    Với công suất cao 36000 BTU, ống dẫn cần kiểm tra thường xuyên hơn:

    • Kiểm tra có rò rỉ nước từ ống dẫn nước
    • Kiểm tra kết nối ống dẫn gas (có bong, bị lỏng không)

    Hàng 6 tháng: Kiểm tra toàn bộ hệ thống

    Yêu cầu kỹ thuật viên chuyên môn:

    • Kiểm tra áp suất gas High Side và Low Side (quan trọng với Turbo Cooling)
    • Kiểm tra dòng điện hoạt động (có quá tải, đột biến không)
    • Kiểm tra ống dẫn (có rò rỉ, tắc không)
    • Vệ sinh dàn nóng ngoài (rửa nước)

    Chi phí: 400.000–600.000 đ/lần

    Hàng năm: Bảo dưỡng định kỳ

    Hợp tác với trung tâm bảo hành Midea:

    • Thay dầu máy nén (với công suất cao, cần thay thường xuyên hơn)
    • Kiểm tra van xả khí và van ngập dầu
    • Kiểm tra lực kéo dây điện, cầu chì (với dòng điện 15A, an toàn rất quan trọng)
    • Kiểm tra độ căng dây cu-ren truyền động

    Chi phí: 700.000–1.000.000 đ/lần


    Câu hỏi thường gặp (FAQ)

    Q1: MCFO-36CRN8 phù hợp cho phòng bao nhiêu m²?

    A: Phù hợp cho phòng 40–60 m² (khoảng 7m × 6m–10m × 6m).

    • Phòng 35–40 m²: Máy chạy 70% thời gian, vẫn làm lạnh tốt
    • Phòng 40–60 m²: Máy chạy 80–100% thời gian, phù hợp nhất
    • Phòng 70 m² trở lên: Máy phải chạy 100% suốt ngày, không đủ công suất, nên lắp 2 máy hoặc chọn model lớn hơn
    Q2: Nên chọn MCFO-25CRN8 hay MCFO-36CRN8?

    A: Tùy diện tích phòng và nhu cầu:

    • MCFO-25CRN8 (24000 BTU): Cho phòng 30–40 m². Giá rẻ hơn, tiêu thụ ít, phù hợp văn phòng vừa
    • MCFO-36CRN8 (36000 BTU): Cho phòng 40–60 m². Công suất mạnh 50% hơn, làm lạnh nhanh gấp đôi, phù hợp không gian lớn, nhiều người

    Lời khuyên: Khảo sát kỹ thuật viên miễn phí để đo chính xác diện tích và số người.

    Q3: Máy MCFO-36CRN8 cần tủ điện bao nhiêu A?

    A: Tối thiểu 20A, nên 30A để an toàn.

    • MCFO-36CRN8 dòng điện rated: 12.7–15 A
    • Tủ điện phải dự trữ 30–40% → cần tối thiểu 20A
    • Nếu nhà chỉ có 10A, phải tăng cấp tủ điện trước khi lắp máy
    • Chi phí tăng cấp tủ điện: ~2–5 triệu đ (tuỳ công suất và vị trí)
    Q4: Dàn nóng ngoài nặng 55 kg, có an toàn được không?

    A: An toàn nếu lắp đúng kỹ thuật.

    • Trần phải chịu được ≥ 60 kg (so an toàn là 60 kg × 1.5 hệ số = 90 kg)
    • Phải có 4–6 điểm lắp cố định (không phải 2–3 điểm như máy nhỏ)
    • Khung đế phải là thép (không dùng nhôm yếu)
    • Bước khảo sát: Kỹ thuật viên phải check cụ thể kết cấu trần và đề xuất phương án lắp an toàn
    Q5: Máy MCFO-36CRN8 có thể lắp ở vị trí có gió lớn không?

    A: Cần tránh vị trí gió lớn. Với lưu lượng gió 13.5 m³/s (cao nhất dòng MCFO):

    • Nếu lắp ngoài gió lớn, dàn nóng ngoài sẽ bị ảnh hưởng, làm tăng nhiệt độ không khí vào → hiệu suất giảm
    • Giải pháp: Lắp gió kỹ thuật hoặc chắn gió xung quanh dàn nóng ngoài
    Q6: Có thể lắp 2 máy MCFO-25CRN8 thay vì 1 máy MCFO-36CRN8 không?

    A: Có thể, nhưng không khuyến cáo trong hầu hết trường hợp.

    • Ưu: Linh hoạt hơn, có thể bật/tắt riêng từng máy, nếu hỏng máy này vẫn chạy máy kia
    • Nhược: Chi phí lắp 2 lần cao hơn, bảo trì phức tạp hơn, tiêu thụ điện không hợp lý
    • Nên chọn MCFO-36CRN8: 1 máy, 1 bơm, 1 remote, bảo trì dễ hơn
    Q7: Máy MCFO-36CRN8 có WiFi/Smart không?
    A: Bản tiêu chuẩn không có, chỉ có remote dây tiêu chuẩn. Bạn có thể mua remote hồng ngoại WiFi bên ngoài (~500k–1 triệu đ) để điều khiển qua điện thoại nếu muốn.
    Q8: Máy MCFO-36CRN8 có thể thay gas R410A được không?

    A: KHÔNG được phép. Máy được thiết kế dành riêng cho gas R32. Nếu nạp R410A:

    • Áp suất vượt quá giới hạn thiết kế → máy hỏng, rò rỉ gas
    • Hiệu suất giảm đáng kể, tốn điện hơn
    • Hủy bỏ bảo hành

    An toàn: Nếu máy hỏng do thiếu gas, liên hệ kỹ thuật viên ủy quyền Midea để nạp gas R32 chính hãng.

    Q9: Máy MCFO-36CRN8 có sưởi được không?
    A: Không, model này là 1 chiều (cooling only). Nếu cần sưởi, chọn model Midea khác có chữ “H” hoặc “2 chiều” trong tên. Chi phí sẽ cao hơn ~5–7 triệu đ.
    Q10: Nếu máy hỏng trong thời gian bảo hành, phải chờ bao lâu sửa?

    A: Với dịch vụ ủy quyền Midea của Máy Lạnh 24H:

    • Gọi báo hỏng: Ngay lập tức (hỗ trợ qua điện thoại 24/7)
    • Kỹ thuật viên tới: Trong vòng 4–8 giờ (TP.HCM)
    • Sửa chữa: Đa số hỏng được sửa cùng ngày (1.5–2 giờ)
    • Nếu cần thay linh kiện: Thay ngay nếu có sẵn; nếu không thì đặt hàng và sửa trong 1–2 ngày

    Ưu tiên: Máy công suất lớn được ưu tiên sửa nhanh nhất do ảnh hưởng kinh doanh lớn.


    Xem thêm >>> Máy lạnh âm trần

     

      THÔNG TIN LIÊN HỆ

      CTY TNHH TM MÁY LẠNH 24H

      89/1 Vườn Chuối, Phường Bàn Cờ (Q3), TP.HCM

      ĐT: 0944 332 332 - 0901 044 044

      ĐT: Than Phiền/Bảo Hành: 0977 777 332

      Website: www.maylanhgiasi.com

      Email: kd.maylanhgiasi@gmail.com

      Chưa có đánh giá nào.

      Be the first to review “Máy lạnh âm trần Midea MCFO-36CRN8 tiêu chuẩn 4Hp model 2026”

      Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *