Máy lạnh Nagakawa NIS-C12R2T62 inverter 1.5Hp model 2026

Sản phẩm cùng seri. Bạn đang chọn công suất: 1.5HP

Liên Hệ



    Thông số máy lạnh
    Model: NIS-C12R2T62
    Công suất máy: 1.5HP
    Công suất điện: 1200 W
    Công nghệ: Inverter
    Loại Gas: R32
    Kích thước dàn lạnh: 790 × 275 × 192 mm
    Trọng lượng: 8.5 kg
    Kích thước dàn nóng: 712 × 459 × 276 mm
    Trọng lượng: 19 kg
    Xuất xứ: Malaysia
    Bảo hành: 24 tháng

    Giao hàng và lắp đặt 45 phút.
    Cam kết hàng mới chính hãng 100%
    Giá bán lẻ luôn rẻ nhất
    Miễn phí vận chuyển bán kính 15Km
    Kỹ thuật đào tạo từ hãng, sử dụng thiết bị thi công chuyên dụng

    Máy lạnh Inverter Nagakawa NIS-C12R2T62 1.5 ngựa

    Máy lạnh Nagakawa NIS-C12R2T62 là dòng Inverter 1,5 HP (12.000 BTU/h), dùng gas R32, phù hợp phòng 15–20m² như phòng ngủ lớn, phòng làm việc, phòng khách nhỏ. Máy có Turbo làm lạnh nhanh, cảm biến I-Feel, chế độ Eco, Sleep Mode và màng lọc Nafin 5+. Máy Lạnh 24H cung cấp hàng chính hãng, lắp đặt tại TP.HCM và giao hàng toàn quốc.

    Máy lạnh Nagakawa NIS-C12R2T62 phù hợp với phòng nào?

    Model 12.000 BTU/h phù hợp phòng có diện tích 15–20m². Đây là mức công suất thường chọn cho phòng ngủ chính, phòng làm việc có 2–3 người, cửa hàng nhỏ hoặc phòng khách của căn hộ.

    Ví dụ thực tế: phòng ngủ 18m² ở tầng trên cùng, hướng Tây, hấp nhiệt từ mái và tường chiều, nên chọn 12.000 BTU/h thay vì 9.000 BTU/h. Nếu phòng rộng gần 20m² và nhiều kính, bạn gọi 0944 332 332 để kỹ thuật viên tư vấn thêm trước khi chốt công suất.

    Nagakawa NIS-C12R2T62

    Thông số kỹ thuật Nagakawa NIS-C12R2T62

    NIS-C12R2T62 có công suất làm lạnh 12.000 BTU/h (3,52 kW), điện năng tiêu thụ định mức 1.236 W, EER 2,85, CSPF 4,49, nhãn 3 sao. Máy dùng gas R32 (nạp 400 g), dàn lạnh nặng 8,5 kg, dàn nóng nặng 19 kg. Bảng dưới đây theo catalogue hãng.

    Hạng mục Thông số
    Thông số chung
    Model NIS-C12R2T62
    Công nghệ Inverter
    Năng suất làm lạnh (nhỏ nhất – lớn nhất) 3,52 kW (1,05 – 3,70)
    Năng suất làm lạnh, theo BTU/h (nhỏ nhất – lớn nhất) 12.000 (3.590 – 12.624)
    Điện năng tiêu thụ (nhỏ nhất – lớn nhất) 1.236 W (220 – 1.500)
    Cường độ dòng điện (nhỏ nhất – lớn nhất) 6,5 A (1,0 – 7,0)
    Hiệu suất năng lượng EER 2,85
    Nhãn năng lượng 3 sao
    CSPF 4,49
    Nguồn điện 220–240 V~ / 50 Hz / 1 pha
    Dàn lạnh (trong nhà)
    Lưu lượng gió (cao / trung bình / thấp) 600 / 500 / 370 m³/h
    Năng suất tách ẩm 1,0 L/h
    Độ ồn dàn lạnh (cao / trung bình / thấp) 34 / 29 / 26 dB(A)
    Kích thước dàn lạnh (R × C × S) 790 × 275 × 192 mm
    Kích thước đóng gói dàn lạnh (R × C × S) 860 × 345 × 265 mm
    Khối lượng dàn lạnh (tịnh / tổng) 8,5 / 11,5 kg
    Dàn nóng (ngoài trời)
    Độ ồn dàn nóng 50 dB(A)
    Kích thước dàn nóng (R × C × S) 712 × 459 × 276 mm
    Kích thước đóng gói dàn nóng (R × C × S) 765 × 481 × 310 mm
    Khối lượng dàn nóng (tịnh / tổng) 19 / 21 kg
    Môi chất lạnh / lượng nạp gas R32 / 400 g
    Đường kính ống dẫn lỏng / gas Ø6,35 / Ø9,52 mm
    Chiều dài ống tiêu chuẩn / tối đa 5 / 20 m
    Độ cao chênh lệch tối đa giữa dàn nóng và dàn lạnh 10 m

    Đọc các thông số này như thế nào khi chọn mua?

    – Điện năng tiêu thụ. Mức 1.236 W là định mức. Nhờ Inverter, máy chạy trong khoảng 220 – 1.500 W tùy tải, nên khi phòng đã mát, công suất điện thực tế thấp hơn mức định mức đáng kể. Dòng điện định mức 6,5 A, bạn nên kiểm tra aptomat và dây điện tại vị trí lắp đủ tải.

    – CSPF 4,49. Chỉ số này cao hơn model 9.000 BTU/h cùng dòng (CSPF 4,16), nghĩa là trên mỗi kWh điện, máy 12.000 BTU/h cho lượng lạnh theo mùa nhiều hơn.

    – Độ ồn. Dàn lạnh 26 dB(A) ở tốc độ thấp, phù hợp chạy ban đêm trong phòng ngủ. Dàn nóng 50 dB(A), nên tránh đặt sát cửa sổ phòng ngủ.

    – Chiều dài ống. Ống tiêu chuẩn 5 m, tối đa 20 m, chênh lệch độ cao tối đa 10 m. Nhà phố đặt dàn nóng ở sân thượng hoặc ban công xa dàn lạnh nên báo vị trí lắp trước để Máy Lạnh 24H tính đúng vật tư.

    12 tính năng chính của máy lạnh Nagakawa NIS-C12R2T62

    Đảo gió 4 chiều

    Cánh đảo gió chuyển hướng lên – xuống và trái – phải, nên luồng lạnh phủ đều hơn trong phòng 15–20m². Bạn chỉnh hướng gió tránh thổi thẳng vào giường hoặc bàn làm việc.

    Nhắc nhở vệ sinh màng lọc

    Máy báo khi đến lúc làm sạch màng lọc. Lưới lọc bám bụi làm giảm lưu lượng gió và tăng điện năng tiêu thụ, nên nhắc nhở này giúp bạn không bỏ sót bảo trì.

    Eco – chế độ tiết kiệm điện năng

    Eco giữ nhiệt độ ở mức tiêu thụ điện thấp hơn khi phòng đã đủ mát. Kết hợp với Inverter, máy điều chỉnh tốc độ máy nén theo tải thay vì ngắt – bật liên tục.

    Sleep Mode – vận hành siêu êm khi ngủ

    Chế độ ngủ giảm tiếng ồn vận hành trong lúc bạn nghỉ ngơi, hữu ích với phòng ngủ chính dùng máy qua đêm.

    Màng lọc Nafin 5+

    Màng lọc Nafin 5+ ở dàn lạnh giữ lại bụi trong luồng không khí hút vào. Hãy làm sạch định kỳ để màng lọc phát huy tác dụng.

    I-Feel – cảm biến nhiệt độ thông minh theo không gian thực

    Cảm biến nhiệt độ ở điều khiển đo nhiệt tại chỗ bạn ngồi hoặc nằm, thay vì chỉ đo tại dàn lạnh gắn cao. Máy điều chỉnh làm lạnh theo số đo đó, nên nhiệt độ cảm nhận sát với mức cài đặt. Bạn để điều khiển gần vị trí sử dụng, tránh nơi có nắng chiếu.

    Auto – chế độ Smart tự động điều chỉnh

    Ở chế độ Auto, máy tự chọn cách vận hành theo điều kiện phòng. Phù hợp người không muốn chỉnh nhiều, chỉ cần bấm một lần.

    Tự động chẩn đoán lỗi và bảo vệ tự động

    Máy tự phát hiện sự cố và hiển thị để người dùng, kỹ thuật viên nhận biết nhanh, đồng thời tự bảo vệ các bộ phận khi có bất thường. Khi gặp mã lỗi, bạn ghi lại mã và gọi 0944 332 332 – 0901 044 044, không tự tháo máy.

    Dàn tản nhiệt phủ Golden Fin

    Lá nhôm tản nhiệt được phủ lớp Golden Fin để bảo vệ bề mặt. Dàn nóng đặt ngoài trời chịu nắng, mưa và hơi ẩm liên tục, nên lớp phủ này có ý nghĩa với nhà gần khu vực nhiều ẩm.

     

    I-Set – cài đặt chế độ yêu thích

    Bạn lưu sẵn thiết lập hay dùng và gọi lại bằng một thao tác, ví dụ 26°C khi ngủ, thay vì chỉnh từng thông số mỗi lần.

    Turbo Mode – làm lạnh siêu nhanh

    Turbo cho máy chạy mạnh hơn lúc đầu để đưa phòng về nhiệt độ mong muốn nhanh hơn, hữu ích khi vừa đi nắng về hoặc phòng đã hấp nhiệt cả ngày. Khi phòng mát, bạn chuyển sang Eco hoặc Sleep.

    Sử dụng môi chất lạnh R32

    Máy dùng gas R32, lượng nạp 400 g. Khi nạp gas hoặc sửa chữa cần kỹ thuật viên có dụng cụ phù hợp với R32, vì áp suất làm việc khác loại R22 cũ.

     

    Xem thêm >>> Máy lạnh Inverter 1.5Hp

     

      THÔNG TIN LIÊN HỆ

      CTY TNHH TM MÁY LẠNH 24H

      89/1 Vườn Chuối, Phường Bàn Cờ (Q3), TP.HCM

      ĐT: 0944 332 332 - 0901 044 044

      ĐT: Than Phiền/Bảo Hành: 0977 777 332

      Website: www.maylanhgiasi.com

      Email: kd.maylanhgiasi@gmail.com

      Chưa có đánh giá nào.

      Be the first to review “Máy lạnh Nagakawa NIS-C12R2T62 inverter 1.5Hp model 2026”

      Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *