Máy lạnh Nagakawa NIS-C18R2T62 inverter 2Hp model 2026

Sản phẩm cùng seri. Bạn đang chọn công suất: 2HP

Liên Hệ



    Thông số máy lạnh
    Model: NIS-C18R2T62
    Công suất máy: 2HP
    Công suất điện: 1800 W
    Công nghệ: Inverter
    Loại Gas: R32
    Kích thước dàn lạnh: 920 × 306 × 195mm
    Trọng lượng: 10 kg
    Kích thước dàn nóng: 795 × 549 × 305 mm
    Trọng lượng: 25 kg
    Xuất xứ: Malaysia
    Bảo hành: 24 tháng

    Giao hàng và lắp đặt 45 phút.
    Cam kết hàng mới chính hãng 100%
    Giá bán lẻ luôn rẻ nhất
    Miễn phí vận chuyển bán kính 15Km
    Kỹ thuật đào tạo từ hãng, sử dụng thiết bị thi công chuyên dụng

    Máy lạnh Inverter Nagakawa NIS-C18R2T62

    May lanh Nagakawa NIS-C18R2T62 là dòng Inverter 2 HP (18.000 BTU/h), dùng gas R32, phù hợp phòng 20–30m² như phòng khách, văn phòng nhỏ, cửa hàng. Máy đạt nhãn năng lượng 4 sao, CSPF 4,88, có Turbo làm lạnh nhanh, cảm biến I-Feel, chế độ Eco, Sleep Mode và màng lọc Nafin 5+. Máy Lạnh 24H cung cấp hàng chính hãng, lắp đặt tại TP.HCM và giao hàng toàn quốc.

    Máy lạnh Nagakawa NIS-C18R2T62 phù hợp với phòng nào?

    Model 18.000 BTU/h phù hợp phòng có diện tích 20–30m². Đây là mức công suất thường chọn cho phòng khách căn hộ, văn phòng 4–6 người, quán cà phê nhỏ hoặc cửa hàng mặt tiền.

    Ví dụ thực tế: phòng khách nhà phố 25m², thông với cầu thang và có cửa kính mặt tiền, hấp nhiệt từ cả nắng chiều lẫn người ra vào, nên chọn 18.000 BTU/h thay vì 12.000 BTU/h để máy không phải chạy hết tải liên tục. Với không gian trên 30m² hoặc nhiều thiết bị tỏa nhiệt, quý khách gọi 0944 332 332 để kỹ thuật viên tính tải nhiệt trước khi chọn.

    Nagakawa NIS-C18R2T62

    Thông số kỹ thuật Nagakawa NIS-C18R2T62

    NIS-C18R2T62 có công suất làm lạnh 18.000 BTU/h (5,28 kW), điện năng tiêu thụ định mức 1.800 W, EER 2,93, CSPF 4,88, nhãn 4 sao. Máy dùng gas R32 (nạp 500 g), dàn lạnh nặng 10,5 kg, dàn nóng nặng 25 kg.

    Hạng mục Thông số
    Thông số chung
    Model NIS-C18R2T62
    Công nghệ Inverter
    Năng suất làm lạnh (nhỏ nhất – lớn nhất) 5,28 kW (1,5 – 5,5)
    Năng suất làm lạnh, theo BTU/h (nhỏ nhất – lớn nhất) 18.000 (5.118 – 18.760)
    Điện năng tiêu thụ (nhỏ nhất – lớn nhất) 1.800 W (300 – 2.100)
    Cường độ dòng điện (nhỏ nhất – lớn nhất) 8,7 A (1,6 – 12)
    Hiệu suất năng lượng EER 2,93
    Nhãn năng lượng 4 sao
    CSPF 4,88
    Nguồn điện 220–240 V~ / 50 Hz / 1 pha
    Dàn lạnh (trong nhà)
    Lưu lượng gió (cao / trung bình / thấp) 900 / 750 / 600 m³/h
    Năng suất tách ẩm 1,5 L/h
    Độ ồn dàn lạnh (cao / trung bình / thấp) 44 / 36 / 31 dB(A)
    Kích thước dàn lạnh (R × C × S) 920 × 306 × 195 mm
    Kích thước đóng gói dàn lạnh (R × C × S) 990 × 382 × 266 mm
    Khối lượng dàn lạnh (tịnh / tổng) 10,5 / 13,5 kg
    Dàn nóng (ngoài trời)
    Độ ồn dàn nóng 52 dB(A)
    Kích thước dàn nóng (R × C × S) 795 × 549 × 305 mm
    Kích thước đóng gói dàn nóng (R × C × S) 835 × 585 × 340 mm
    Khối lượng dàn nóng (tịnh / tổng) 25 / 28 kg
    Môi chất lạnh / lượng nạp gas R32 / 500 g
    Đường kính ống dẫn lỏng / gas Ø6,35 / Ø12,7 mm
    Chiều dài ống tiêu chuẩn / tối đa 5 / 25 m
    Độ cao chênh lệch tối đa giữa dàn nóng và dàn lạnh 10 m

    Đọc các thông số này như thế nào khi chọn mua?

    – Điện năng tiêu thụ. Mức 1.800 W là định mức. Nhờ Inverter, máy chạy trong khoảng 300 – 2.100 W tùy tải, nên khi phòng đã mát, công suất điện thực tế thấp hơn mức định mức. Dòng điện định mức 8,7 A, tối đa 12 A, bạn nên kiểm tra aptomat và dây cấp nguồn tại vị trí lắp đủ tải.

    – CSPF 4,88 và nhãn 4 sao. Đây là mức cao hơn model 12.000 BTU/h cùng dòng (CSPF 4,49, 3 sao). Trên mỗi kWh điện, máy cho lượng lạnh theo mùa nhiều hơn, có ý nghĩa với người dùng máy nhiều giờ mỗi ngày như văn phòng, cửa hàng.

    – Độ ồn. Dàn lạnh 31 dB(A) ở tốc độ thấp, cao hơn mức 26 dB(A) của hai model nhỏ hơn cùng dòng, vì lưu lượng gió lớn hơn (600 – 900 m³/h). Mức này vẫn dùng được cho phòng khách và văn phòng. Nếu bạn cần phòng ngủ thật yên tĩnh, hãy trao đổi với Máy Lạnh 24H về công suất phù hợp. Dàn nóng 52 dB(A), nên tránh đặt sát cửa sổ phòng ngủ.

    – Đường ống. Ống dẫn gas của model này là Ø12,7 mm, lớn hơn Ø9,52 mm của model 9.000 và 12.000 BTU/h. Chiều dài ống tiêu chuẩn 5 m, tối đa 25 m, chênh lệch độ cao tối đa 10 m. Nếu bạn thay máy cũ, hãy cho kỹ thuật viên kiểm tra đường ống sẵn có có đúng cỡ không trước khi tận dụng.

    – Dàn nóng. Dàn nóng nặng 25 kg, kích thước 795 × 549 × 305 mm, lớn và nặng hơn nhiều so với model 12.000 BTU/h (19 kg). Giá đỡ và vị trí treo cần chịu được tải này, đặc biệt ở ban công hoặc mặt tiền nhà phố.

    12 tính năng chính của máy lạnh Nagakawa NIS-C18R2T62

    Đảo gió 4 chiều

    Cánh đảo gió chuyển hướng lên – xuống và trái – phải. Với lưu lượng gió tới 900 m³/h, hướng gió đảo rộng giúp luồng lạnh phủ đều không gian 20–30m² thay vì tập trung một góc.

    Nhắc nhở vệ sinh màng lọc

    Máy báo khi đến lúc làm sạch màng lọc. Với văn phòng và cửa hàng có người ra vào nhiều, bụi bám nhanh hơn, nên nhắc nhở này giúp giữ lưu lượng gió ổn định.

    Eco – chế độ tiết kiệm điện năng

    Eco giữ nhiệt độ ở mức tiêu thụ điện thấp hơn khi phòng đã đủ mát. Kết hợp với Inverter, máy điều chỉnh tốc độ máy nén theo tải thay vì ngắt – bật liên tục.

    Sleep Mode – vận hành siêu êm khi ngủ

    Chế độ ngủ giảm tiếng ồn vận hành trong lúc nghỉ ngơi, hữu ích khi dùng máy cho phòng ngủ lớn hoặc phòng sinh hoạt chung buổi tối.

    Màng lọc Nafin 5+

    Màng lọc Nafin 5+ ở dàn lạnh giữ lại bụi trong luồng không khí hút vào. Hãy làm sạch định kỳ để màng lọc phát huy tác dụng.

    I-Feel – cảm biến nhiệt độ thông minh theo không gian thực

    Cảm biến nhiệt độ ở điều khiển đo nhiệt tại chỗ bạn ngồi, thay vì chỉ đo tại dàn lạnh gắn cao. Máy điều chỉnh làm lạnh theo số đo đó. Với phòng rộng, bạn để điều khiển gần khu vực sử dụng chính, tránh nơi có nắng chiếu.

    Auto – chế độ Smart tự động điều chỉnh

    Ở chế độ Auto, máy tự chọn cách vận hành theo điều kiện phòng. Phù hợp người không muốn chỉnh nhiều, chỉ cần bấm một lần.

    Tự động chẩn đoán lỗi và bảo vệ tự động

    Máy tự phát hiện sự cố và hiển thị để người dùng, kỹ thuật viên nhận biết nhanh, đồng thời tự bảo vệ các bộ phận khi có bất thường. Khi gặp mã lỗi, bạn ghi lại mã và gọi 0944 332 332 – 0901 044 044, không tự tháo máy.

    I-Set – cài đặt chế độ yêu thích

    Bạn lưu sẵn thiết lập hay dùng và gọi lại bằng một thao tác, ví dụ 25°C giờ làm việc, thay vì chỉnh từng thông số mỗi ngày.

    Turbo Mode – làm lạnh siêu nhanh

    Turbo cho máy chạy mạnh hơn lúc đầu để đưa phòng về nhiệt độ mong muốn nhanh hơn, hữu ích với phòng khách hoặc cửa hàng vừa mở cửa buổi sáng khi không khí đã nóng. Khi phòng mát, bạn chuyển sang Eco.

    Sử dụng môi chất lạnh R32

    Máy dùng gas R32, lượng nạp 500 g. Khi nạp gas hoặc sửa chữa cần kỹ thuật viên có dụng cụ phù hợp với R32, vì áp suất làm việc khác loại R22 cũ.

    Nagakawa NIS-C18R2T62 khác các model cùng dòng ở điểm nào?

    Các model cùng dòng Inverter, cùng gas R32, khác nhau ở công suất, điện năng, nhãn năng lượng và cỡ máy.

    Model Công suất (BTU/h) Điện năng tiêu thụ (W) CSPF Nhãn năng lượng Gas R32 (g) Khối lượng dàn nóng (kg)
    NIS-C12R2T62 12.000 1.236 4,49 3 sao 400 19
    NIS-C18R2T62 18.000 1.800 4,88 4 sao 500 25
    NIS-C24R2T62 23.900 2.370 5,07 5 sao 750 28

    Xem thêm >>> Máy lạnh inverter 2Hp

     

      THÔNG TIN LIÊN HỆ

      CTY TNHH TM MÁY LẠNH 24H

      89/1 Vườn Chuối, Phường Bàn Cờ (Q3), TP.HCM

      ĐT: 0944 332 332 - 0901 044 044

      ĐT: Than Phiền/Bảo Hành: 0977 777 332

      Website: www.maylanhgiasi.com

      Email: kd.maylanhgiasi@gmail.com

      Chưa có đánh giá nào.

      Be the first to review “Máy lạnh Nagakawa NIS-C18R2T62 inverter 2Hp model 2026”

      Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *