Máy lạnh Funiki âm trần CIC19MMC inverter 2Hp
Nhà sản xuất khuyến cáo dải diện tích 25–37 m² cho chế độ làm lạnh. Con số này tính cho phòng có điều kiện trung bình: trần cao khoảng 3 m, cách nhiệt tạm ổn, mật độ người vừa phải.
Trong thực tế thi công, quý khách nên chọn về phía dưới của dải (khoảng 25–30 m²) nếu phòng nằm hướng Tây, dưới mái tôn, có nhiều kính lớn hoặc đông người ra vào. Ví dụ một quán cà phê 30 m² đông khách buổi trưa, có mặt tiền kính, sẽ “ăn tải” nặng hơn một văn phòng 35 m² kín gió chỉ 6–8 người ngồi làm. Cùng một chiếc CIC19MMC, quán cà phê nên coi 30 m² là giới hạn trên, còn văn phòng có thể chạm mức 37 m² vẫn mát đều.
Nếu diện tích vượt 37 m² hoặc trần cao trên 3,5 m, quý khách nên cân nhắc lên model 24.000 BTU (CIC24MMC) thay vì cố ép CIC19MMC chạy hết công suất liên tục vừa tốn điện, vừa giảm tuổi thọ máy nén.
Thông số kỹ thuật máy lạnh âm trần Funiki CIC19MMC
Toàn bộ số liệu dưới đây lấy theo công bố của hãng Funiki (Tập đoàn Hòa Phát). Đây là bản 1 chiều, chỉ làm lạnh, nguồn điện 1 pha dân dụng.
| Thông số | Giá trị |
| Mã sản phẩm | CIC19MMC |
| Loại máy | Âm trần cassette, 1 chiều (làm lạnh) |
| Công nghệ | Inverter |
| Công suất làm lạnh | 5.569 W (≈ 19.000 BTU, ~2 HP) |
| Công suất điện tiêu thụ | 1.700 W |
| Dòng điện làm việc | 7,5 A |
| Nguồn điện | 220V – 1 pha – 50Hz |
| Môi chất lạnh | Gas R32, định lượng 0,8 kg |
| Lưu lượng gió dàn lạnh (cao/TB/thấp) | 1.040 / 760 / 630 m³/h |
| Độ ồn dàn lạnh (cao/TB/thấp) | 40 / 34 / 31 dB(A) |
| Độ ồn dàn nóng | 58 dB(A) |
| Kích thước body dàn lạnh (RxSxC) | 830 x 830 x 205 mm |
| Kích thước mặt panel (RxSxC) | 950 x 950 x 55 mm |
| Khối lượng dàn lạnh (body / panel) | 22,1 kg / 6 kg |
| Kích thước dàn nóng (RxSxC) | 805 x 330 x 554 mm |
| Khối lượng dàn nóng | 25,8 kg |
| Đường ống gas (đẩy / hồi) | 6,35 mm / 12,7 mm (1/4″ – 1/2″) |
| Chiều dài ống tối đa | 25 m |
| Chênh lệch độ cao tối đa | 15 m |
| Diện tích khuyến cáo | 25 – 37 m² |
| Xuất xứ | Nhập khẩu nguyên chiếc từ Malaysia |
| Bảo hành | Chính hãng 24 tháng |
Inverter và gas R32 trên CIC19MMC tiết kiệm điện thế nào?
– Máy tiêu thụ 1.700 W điện để tạo ra 5.569 W lạnh nhờ máy nén Inverter. Khác với máy On/Off bật – tắt liên tục, máy nén Inverter giảm về công suất thấp và chạy đều sau khi phòng đạt nhiệt độ cài đặt. Nhờ đó dòng khởi động không dội lên nhiều lần, điện năng hao phí ở các chu kỳ tắt – khởi động được cắt bớt, và nhiệt độ phòng ít dao động hơn.
– Gas R32 nạp sẵn 0,8 kg là loại môi chất thế hệ mới, hiệu quả trao đổi nhiệt tốt và chỉ số làm nóng toàn cầu (GWP) thấp hơn nhiều so với gas R22 và R410A cũ. Với thợ điện lạnh, R32 cũng gọn hơn khi nạp bổ sung vì là môi chất đơn chất, không phải hỗn hợp nhiều thành phần như R410A.
Chúng tôi không đưa ra con số “tiết kiệm X%” vì mức tiết kiệm phụ thuộc thời gian chạy, nhiệt độ cài đặt và độ kín phòng của từng công trình. Với một quán cà phê mở 10–12 tiếng/ngày, chênh lệch tiền điện giữa Inverter và On/Off là đáng kể sau vài tháng; với phòng chỉ dùng vài giờ mỗi ngày thì khoảng cách hẹp hơn.
CIC19MMC có những tính năng gì đáng chú ý?
Máy được trang bị nhóm tính năng đủ dùng cho không gian thương mại, không thừa thãi.
– Cảm biến nhiệt Follow Me: cảm biến nằm trên điều khiển từ xa, máy đọc nhiệt độ tại vị trí người ngồi thay vì chỉ đo ở dàn lạnh, giúp cảm giác mát sát với thực tế hơn.
– Tự chẩn đoán lỗi: khi có sự cố, máy tự ngắt để bảo vệ hệ thống và hiển thị mã lỗi, giúp thợ khoanh vùng nhanh khi bảo trì.
– Chẩn đoán rò rỉ môi chất lạnh: cảnh báo sớm khi hệ thống thiếu gas, hạn chế tình trạng máy chạy yếu kéo dài mà không rõ nguyên nhân.
– Làm lạnh nhanh và chế độ Sleep: đẩy nhanh tốc độ hạ nhiệt lúc mới bật, và giảm dần công suất ban đêm để tránh lạnh sâu.
– Luồng gió thổi 4 hướng của kiểu cassette âm trần là ưu điểm chính so với máy treo tường: gió tỏa đều quanh phòng thay vì dồn về một phía, hợp với không gian vuông vắn nhiều người ngồi.
Lắp đặt Funiki CIC19MMC cần lưu ý gì?
Trước khi lắp, quý khách cần kiểm tra hai điều kiện quan trọng nhất: độ sâu trần và vị trí dàn nóng.
– Body dàn lạnh cao 205 mm, nên khoảng trần giả phải đủ độ sâu cho phần thân máy cộng thêm khoảng hở kỹ thuật phía trên để đi ống và thoát nước thực tế nên chừa tối thiểu khoảng 250–280 mm. Mặt panel 950 x 950 mm, ô khoét trần phải mở đúng kích thước hãng để panel áp phẳng, không hở mép. Nhà phố trần thấp hoặc đã đóng thạch cao sẵn cần đo lại trước khi chốt phương án âm trần.
– Dàn nóng nặng 25,8 kg, kích thước 805 x 330 x 554 mm, cần đặt nơi thoáng gió, tránh hắt nhiệt vào tường kề bên. Hệ thống cho phép ống dài tối đa 25 m và chênh cao tối đa 15 m, đủ linh hoạt để đưa dàn nóng ra ban công, sân thượng hoặc mặt sau công trình khi mặt tiền không có chỗ.
– Với máy Inverter, khâu hút chân không bằng máy chuyên dụng là bắt buộc, không được xả gas đuổi khí như máy đời cũ ẩm và khí lẫn trong đường ống là nguyên nhân hàng đầu làm hỏng máy nén Inverter về sau. Đây là điểm Máy Lạnh 24H luôn làm đúng quy trình khi thi công cho khách.
Nên chọn CIC19MMC hay lên đời model công suất lớn hơn?
CIC19MMC là bản nhỏ nhất trong dòng âm trần Inverter của Funiki. Nếu phòng của quý khách nằm trong khoảng 25–37 m² thì đây là lựa chọn vừa vặn. Vượt ngưỡng đó, chọn model lớn hơn sẽ hợp lý hơn về cả điện năng lẫn độ bền.
| Model | Công suất lạnh | BTU tương đương | Diện tích khuyến cáo |
| CIC19MMC | 5.569 W | ~19.000 BTU | 25 – 37 m² |
| CIC24MMC | 7.034 W | ~24.000 BTU | 32 – 47 m² |
| CIC36MMC | 10.551 W | ~36.000 BTU | 48 – 70 m² |
| CIC50MMC | 14.068 W | ~48.000 BTU | 64 – 94 m² |
Xem thêm >>> Máy lạnh âm trần | máy lạnh âm trần Funiki


