Máy lạnh Funiki âm trần CIC24MMC inverter 2.5Hp
Nhà sản xuất khuyến cáo dải diện tích 32–47 m² cho chế độ làm lạnh. Con số này tính cho phòng có điều kiện trung bình: trần cao khoảng 3 m, cách nhiệt tạm ổn, mật độ người vừa phải.
Trong thực tế thi công, quý khách nên chọn về phía dưới của dải (khoảng 32–40 m²) nếu phòng nằm hướng Tây, dưới mái tôn, có nhiều kính lớn hoặc đông người ra vào. Ví dụ một quán cà phê 40 m² đông khách buổi trưa, có mặt tiền kính, sẽ “ăn tải” nặng hơn một văn phòng 45 m² kín gió chỉ 6–8 người ngồi làm. Cùng một chiếc CIC24MMC, quán cà phê nên coi 40 m² là giới hạn trên, còn văn phòng có thể chạm mức 47 m² vẫn mát đều.
Nếu diện tích vượt 47 m² hoặc trần cao trên 3,5 m, quý khách nên cân nhắc lên model 36.000 BTU (CIC36MMC) thay vì cố ép CIC24MMC chạy hết công suất liên tục vừa tốn điện, vừa giảm tuổi thọ máy nén.
Thông số kỹ thuật máy lạnh âm trần Funiki CIC24MMC
Toàn bộ số liệu dưới đây lấy theo công bố của hãng Funiki (Tập đoàn Hòa Phát). Đây là bản 1 chiều, chỉ làm lạnh, nguồn điện 1 pha dân dụng .
| Thông số | Giá trị |
| Mã sản phẩm | CIC24MMC |
| Loại máy | Âm trần cassette, 1 chiều (làm lạnh) |
| Công nghệ | Inverter |
| Công suất làm lạnh | 7.034 W (≈ 24.000 BTU, 2.5 HP) |
| Công suất điện tiêu thụ | 2.400 W |
| Dòng điện làm việc | 11,5 A |
| Nguồn điện | 220-240V – 1 pha – 50Hz |
| Môi chất lạnh | Gas R32, định lượng 1,3 kg |
| Lưu lượng gió dàn lạnh (cao/TB/thấp) | 1.160 / 870 / 720 m³/h |
| Độ ồn dàn lạnh (cao/TB/thấp) | 46 / 39 / 35 dB(A) |
| Độ ồn dàn nóng | 56 dB(A) |
| Kích thước body dàn lạnh (RxSxC) | 830 x 830 x 205 mm |
| Kích thước mặt panel (RxSxC) | 950 x 950 x 55 mm |
| Khối lượng dàn lạnh (body / panel) | 21,9 kg / 6 kg |
| Kích thước dàn nóng (RxSxC) | 890 x 342 x 673 mm |
| Khối lượng dàn nóng | 34,6 kg |
| Đường ống gas (đẩy / hồi) | 6,35 mm / 12,7 mm (1/4″ – 1/2″) |
| Chiều dài ống tối đa | 25 m |
| Chênh lệch độ cao tối đa | 15 m |
| Diện tích khuyến cáo | 32 – 47 m² |
| Xuất xứ | Nhập khẩu chính hãng từ Malaysia |
| Bảo hành | Chính hãng 24 tháng |
Inverter và gas R32 trên CIC24MMC tiết kiệm điện thế nào?
– Máy tiêu thụ 2.400 W điện để tạo ra 7.034 W lạnh nhờ máy nén Inverter . Khác với máy On/Off bật – tắt liên tục, máy nén Inverter giảm về công suất thấp và chạy đều sau khi phòng đạt nhiệt độ cài đặt. Nhờ đó dòng khởi động không dội lên nhiều lần, điện năng hao phí ở các chu kỳ tắt – khởi động được cắt bớt, và nhiệt độ phòng ít dao động hơn.
– Gas R32 nạp sẵn 1,3 kg là loại môi chất thế hệ mới, hiệu quả trao đổi nhiệt tốt và chỉ số làm nóng toàn cầu (GWP) thấp hơn nhiều so với gas R22 và R410A cũ. Với thợ điện lạnh, R32 cũng gọn hơn khi nạp bổ sung vì là môi chất đơn chất, không phải hỗn hợp nhiều thành phần như R410A.
Chúng tôi không đưa ra con số “tiết kiệm X%” vì mức tiết kiệm phụ thuộc thời gian chạy, nhiệt độ cài đặt và độ kín phòng của từng công trình. Với một quán cà phê mở 10–12 tiếng/ngày, chênh lệch tiền điện giữa Inverter và On/Off là đáng kể sau vài tháng; với phòng chỉ dùng vài giờ mỗi ngày thì khoảng cách hẹp hơn.
Máy lạnh Funiki CIC24MMC có những tính năng gì đáng chú ý?
Máy được trang bị nhóm tính năng đủ dùng cho không gian thương mại, không thừa thãi.
– Cảm biến nhiệt Follow Me: cảm biến nằm trên điều khiển từ xa, máy đọc nhiệt độ tại vị trí người ngồi thay vì chỉ đo ở dàn lạnh, giúp cảm giác mát sát với thực tế hơn.
– Tự chẩn đoán lỗi: khi có sự cố, máy tự ngắt để bảo vệ hệ thống và hiển thị mã lỗi, giúp thợ khoanh vùng nhanh khi bảo trì.
– Chẩn đoán rò rỉ môi chất lạnh: cảnh báo sớm khi hệ thống thiếu gas, hạn chế tình trạng máy chạy yếu kéo dài mà không rõ nguyên nhân.
– Làm lạnh nhanh và chế độ Sleep: đẩy nhanh tốc độ hạ nhiệt lúc mới bật, và giảm dần công suất ban đêm để tránh lạnh sâu.
– Luồng gió thổi 4 hướng của kiểu cassette âm trần là ưu điểm chính so với máy treo tường: gió tỏa đều quanh phòng thay vì dồn về một phía, hợp với không gian vuông vắn nhiều người ngồi.
Nên chọn âm trần Funiki CIC24MMC hay lên đời model công suất lớn hơn?
Máy lạnh Funiki CIC24MMC là bản tầm trung trong dòng máy lạnh âm trần Inverter của Funiki. Nếu phòng của quý khách nằm trong khoảng 32–47 m² thì đây là lựa chọn vừa vặn. Vượt ngưỡng đó, chọn model lớn hơn sẽ hợp lý hơn về cả điện năng lẫn độ bền.
| Model | Công suất lạnh | BTU tương đương | Diện tích khuyến cáo |
| CIC19MMC | 5.569 W | ~19.000 BTU | 25 – 37 m² |
| CIC24MMC | 7.034 W | ~24.000 BTU | 32 – 47 m² |
| CIC36MMC | 10.551 W | ~36.000 BTU | 48 – 70 m² |
| CIC50MMC | 14.068 W | ~48.000 BTU | 64 – 94 m² |


